faeces

/'fi:si:z/ Cách viết khác : (feces) /'fi:si:z/
danh từ số nhiều
  1. cặn, chất lắng
  2. phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faeces"

faeces
A dog leaves faeces on the grass during a walk.