saviour

/'seivjə/
Học thuật
Thân thiện
saviour

A firefighter acts as a saviour, pulling a person from a burning building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị cứu tinh, người giải cứu: Một người cứu người khác hoặc một nhóm người khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc thất bại.
    • (Tôn giáo, viết hoa: the Saviour) Đấng Cứu Thế, Đức Chúa Giê-xu: Trong Đốc giáo, danh hiệu dành cho Chúa Giê-xu, người được tin đã cứu loài người khỏi tội lỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The firefighter was hailed as the saviour of the family trapped in the burning building. (Người lính cứu hỏa được ca ngợi vị cứu tinh của gia đình bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy.)
    • This new medicine could be the saviour for millions of patients. (Loại thuốc mới này có thể vị cứu tinh cho hàng triệu bệnh nhân.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • Christians believe in Jesus Christ as their Saviour. (Các tín đồ Đốc tin vào Chúa Giê-xu Christ Đấng Cứu Thế của họ.)
    • Prayers were offered to the Saviour for guidance. (Những lời cầu nguyện được dâng lên Đấng Cứu Thế để xin chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be someone's saviour": người giải cứu ai đó trong một tình huống cụ thể.

    • You were my saviour when you lent me money that day. (Bạn đã là vị cứu tinh của tôi khi cho tôi mượn tiền vào hôm đó.)
  • "A saviour complex": Một khuynh hướng tâm lý (thường mang nghĩa tiêu cứu) khi một người cảm thấy nhu cầu mạnh mẽ phải cứu giúp người khác, thường bất chấp hoàn cảnh.

    • He needs to stop acting out of a saviour complex and let people solve their own problems. (Anh ta cần ngừng hành động theo phức cảm cứu tinh để mọi người tự giải quyết vấn đề của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Savior (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English) của "saviour".
  • Salvation (danh từ): Sự cứu rỗi, sự giải thoát (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học).
    • They found salvation in their faith. (Họ tìm thấy sự cứu rỗi trong đức tin của mình.)
  • Save (động từ): Cứu, giải cứu.
    • He saved the child from drowning. (Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescuer: Người giải cứu, người cứu hộ.
  • Liberator: Người giải phóng.
  • Redeemer: Đấng Cứu Chuộc (nghĩa tôn giáo mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "saviour" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "save").

Thành ngữ liên quan
  • To be a saviour in disguise: một vị cứu tinh ngụy trang, ý chỉ một người hoặc điều đó mang lại sự giúp đỡ lớn lao một cách bất ngờ.
    • That strict teacher turned out to be a saviour in disguise; her lessons prepared me perfectly for the exam. ( giáo nghiêm khắc đó hóa ra lại một vị cứu tinh ngụy trang; những bài học của đã chuẩn bị cho tôi hoàn hảo cho kỳ thi.)
saviour

A firefighter acts as a saviour, pulling a person from a burning building.

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) savior)
  1. vị cứu tinh
  2. (tôn giáo) (the saviour) Đức chúa Giê-xu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống