savior
/'seivjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị cứu tinh, người giải cứu: Một người cứu người khác hoặc một nhóm người khỏi nguy hiểm, khó khăn, hoặc thất bại.
- Đấng Cứu Thế: (Viết hoa: Savior) Trong Cơ đốc giáo, đây là danh hiệu dành cho Chúa Giê-su, người được tin là đã cứu rỗi nhân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thông thường):
- The firefighter was hailed as a savior for rescuing the family from the burning building. (Người lính cứu hỏa được ca ngợi là vị cứu tinh vì đã giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.)
- This loan could be the savior of our small business. (Khoản vay này có thể là vị cứu tinh cho doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi.)
- Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- Christians believe in Jesus Christ as their Savior. (Những người theo Cơ đốc giáo tin vào Chúa Giê-su là Đấng Cứu Thế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be someone's savior": Là người giải cứu ai đó trong một tình huống cụ thể.
- You're my savior! I couldn't have finished this project without you. (Bạn là vị cứu tinh của tôi! Tôi không thể hoàn thành dự án này nếu không có bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Saviour (danh từ): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, có cùng nghĩa với "savior".
- Salvation (danh từ): Sự cứu rỗi, sự giải thoát.
- Finding fresh water was their salvation in the desert. (Tìm thấy nước ngọt là sự cứu rỗi của họ trong sa mạc.)
- Save (động từ): Cứu, tiết kiệm.
- He saved the child from drowning. (Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)
Từ đồng nghĩa
- Rescuer: Người giải cứu, người cứu hộ.
- Liberator: Người giải phóng.
- Redeemer: Đấng Cứu Chuộc (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "savior")
Thành ngữ liên quan
- A savior complex: Hội chứng "anh hùng cứu tinh" - chỉ xu hướng muốn cứu giúp người khác một cách quá mức, thường xuất phát từ nhu cầu bên trong của bản thân.
- He needs to be careful not to develop a savior complex in his relationships. (Anh ấy cần cẩn thận để không phát triển hội chứng anh hùng cứu tinh trong các mối quan hệ của mình.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) saviour