dematerialise

/'di:mə'tiəriəlaiz/ Cách viết khác : (dematerialize) /'di:mə'tiəriəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
dematerialise

The magician made the rabbit dematerialise from the hat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho mất tính vật chất; tinh thần hóa: Hành động biến đổi một thứ đó từ dạng vật chất, hữu hình thành dạng phi vật chất, vô hình hoặc thuần túy tinh thần.
  2. Nội động từ:
    • Trở nên phi vật chất; biến mất: Quá trình một vật thể hoặc thực thể hữu hình trở nên không còn tồn tạidạng vật chất nữa, trở nên vô hình hoặc tan biến.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist sought to dematerialise the sculpture, making it an experience of light and shadow. (Nghệ sĩ tìm cách phi vật chất hóa bức tượng, biến thành một trải nghiệm về ánh sáng bóng tối.)
    • Some philosophies aim to dematerialise desire, focusing on spiritual growth instead. (Một số triết nhằm tinh thần hóa ham muốn, tập trung vào sự phát triển tâm linh thay thế.)
  • Nội động từ:
    • In the science fiction movie, the spaceship could dematerialise and reappear instantly in another location. (Trong bộ phim khoa học viễn tưởng, con tàu vũ trụ có thể phi vật chất hóa xuất hiện ngay lập tứcmột địa điểm khác.)
    • The ghost seemed to dematerialise as it passed through the wall. (Con ma dường như tan biến khi đi xuyên qua bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính công nghệ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả việc chuyển đổi chứng khoán vật (như giấy tờ giá) thành dạng điện tử, ghi sổ.
    • The stock exchange moved to fully dematerialise share certificates to increase efficiency. (Sở giao dịch chứng khoán đã chuyển sang số hóa hoàn toàn chứng chỉ cổ phiếu để tăng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dematerialization (danh từ): Sự phi vật chất hóa, sự tinh thần hóa; (trong tài chính) sự số hóa chứng khoán.
    • The dematerialization of assets has revolutionized the banking industry. (Việc số hóa tài sản đã cách mạng hóa ngành ngân hàng.)
  • Dematerialized (tính từ): Đã được phi vật chất hóa, đã được số hóa.
    • We live in an increasingly dematerialized world with digital music and books. (Chúng ta sống trong một thế giới ngày càng phi vật chất với âm nhạc sách kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappear (biến mất): Nhấn mạnh vào việc không còn nhìn thấy được.
  • Vanish (tan biến): Nhấn mạnh sự biến mất đột ngột hoàn toàn.
  • Dissolve (hòa tan, tan rã): Thường dùng cho việc một thứ phân hoặc hòa vào thứ khác.
Từ trái nghĩa
  • Materialise (hiện ra, vật chất hóa): Trở nên hữu hình, thực thể vật chất.
  • Appear (xuất hiện): Bắt đầu được nhìn thấy.
  • Solidify (củng cố, làm cho rắn chắc): Trở nên vững chắc hoặc vật chất hơn.
dematerialise

The magician made the rabbit dematerialise from the hat.

ngoại động từ
  1. làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống