dematerialize
/'di:mə'tiəriəlaiz/ Cách viết khác : (dematerialize) /'di:mə'tiəriəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá: Hành động biến đổi một thứ gì đó từ dạng vật chất, hữu hình thành dạng phi vật chất, vô hình hoặc tinh thần.
- Nội động từ:
- Trở nên phi vật chất; biến mất: Quá trình một vật thể hoặc thực thể hữu hình trở nên không còn tồn tại ở dạng vật chất nữa, thường là biến mất một cách kỳ lạ hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The magician claimed he could dematerialize a coin and make it reappear. (Nhà ảo thuật tuyên bố anh ta có thể làm một đồng xu biến mất và khiến nó xuất hiện trở lại.)
- Some philosophies seek to dematerialize desire, focusing on spiritual fulfillment instead. (Một số triết lý tìm cách tinh thần hóa ham muốn, tập trung vào sự viên mãn tâm linh thay thế.)
- Nội động từ:
- In the science fiction movie, the spaceship seemed to dematerialize into thin air. (Trong bộ phim khoa học viễn tưởng, con tàu vũ trụ dường như biến mất vào không khí loãng.)
- The ghost slowly dematerialized before our eyes. (Con ma từ từ biến mất trước mắt chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và công nghệ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả việc chuyển đổi tài sản vật chất (như chứng chỉ cổ phiếu) thành dạng điện tử hoặc dữ liệu số.
- The stock exchange has largely dematerialized, with most trades happening electronically. (Sàn giao dịch chứng khoán đã phần lớn được phi vật chất hóa, với hầu hết các giao dịch diễn ra bằng điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Dematerialization (danh từ): Sự phi vật chất hóa, sự biến mất.
- The dematerialization of assets has made trading faster. (Việc phi vật chất hóa tài sản đã làm cho giao dịch nhanh hơn.)
- Materialize (động từ, trái nghĩa): Hiện ra, trở thành hiện thực, có hình dạng vật chất.
- The opportunity finally materialized after years of waiting. (Cơ hội cuối cùng đã thành hiện thực sau nhiều năm chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Vanish: Biến mất.
- Disappear: Biến mất.
- Dissolve: Tan biến, phân rã.
- Evaporate: Bốc hơi, tiêu tan.
Thành ngữ liên quan
- To dematerialize into thin air: Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- The valuable documents simply dematerialized into thin air from the locked safe. (Những tài liệu quý giá đơn giản là biến mất khỏi chiếc két sắt đã khóa.)
ngoại động từ
- làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá