materialize

/mə'tiəriəlaiz/ Cách viết khác : (materialise) /mə'tiəriəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
materialize

Her childhood dream to become a pilot finally materialized.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở thành hiện thực, thành sự thật: Chỉ việc một kế hoạch, hy vọng, ý tưởng hoặc dự đoán trở nên thật hoặc xảy ra trong thực tế.
    • Xuất hiện, hiện ra một cách đột ngột hoặc rõ ràng: Thường dùng để miêu tả một người hoặc vật xuất hiện một cách bất ngờ, như thể từ hư không.
    • Thể hiện dưới dạng vật chất, cụ thể hóa: Biến một khái niệm trừu tượng thành một thứ có thể nhìn thấy, chạm vào được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The promised investment never materialized. (Khoản đầu được hứa hẹn đã không bao giờ thành hiện thực.)
    • A solution to the problem finally materialized after hours of discussion. (Một giải pháp cho vấn đề cuối cùng đã xuất hiện sau nhiều giờ thảo luận.)
    • He feared that the ghost would materialize in the old house. (Anh ấy sợ rằng hồn ma sẽ hiện ra trong ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to materialize into something": phát triển trở thành một thứ cụ thể.

    • Her vague idea gradually materialized into a detailed business plan. (Ý tưởng mơ hồ của ấy dần dần cụ thể hóa thành một kế hoạch kinh doanh chi tiết.)
  • Dùng trong bối cảnh kinh doanh/tài chính: Thường chỉ các thỏa thuận, giao dịch hoặc cơ hội trở thành hiện thực.

    • The merger is expected to materialize by the end of the quarter. (Việc sáp nhập dự kiến sẽ được thực hiện vào cuối quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Materialization (danh từ): Sự hiện thực hóa, sự xuất hiện.

    • The materialization of his life's work was the book he published. (Sự hiện thực hóa công việc cả đời của ông ấy cuốn sách ông đã xuất bản.)
  • Dematerialize (động từ): Làm biến mất, trở nên phi vật chất (nghĩa trái ngược).

    • In the story, the wizard could dematerialize at will. (Trong câu chuyện, pháp sư có thể biến mất tùy ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Come true: Trở thành sự thật (thường cho ước mơ, dự đoán).
  • Appear: Xuất hiện.
  • Take shape: Hình thành, định hình rõ ràng.
  • Realize: Thực hiện, làm cho thành hiện thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "materialize" không phrasal verb phổ biến. Các nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "materialize".)

materialize

Her childhood dream to become a pilot finally materialized.

động từ
  1. vật chất hoá
  2. cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
    • the plan did not materialize
      kế hoạch không thực hiện được
  3. hiện ra (hồn ma...)
  4. duy vật hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "materialize"