materialise
/mə'tiəriəlaiz/ Cách viết khác : (materialise) /mə'tiəriəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở thành hiện thực, xảy ra: Chỉ việc một kế hoạch, hy vọng, ý tưởng hoặc dự đoán trở thành sự thật hoặc xuất hiện trong thực tế.
- Hiện ra, xuất hiện (một cách đột ngột hoặc bất ngờ): Thường dùng để miêu tả một người hoặc vật xuất hiện một cách bất ngờ, như thể từ hư không.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The promised investment never materialised. (Khoản đầu tư được hứa hẹn đã không bao giờ thành hiện thực.)
- A solution to the problem finally materialised after hours of discussion. (Một giải pháp cho vấn đề cuối cùng đã xuất hiện sau nhiều giờ thảo luận.)
- He was worried the job opportunity wouldn't materialise. (Anh ấy lo lắng cơ hội việc làm sẽ không trở thành hiện thực.)
- A figure materialised out of the fog. (Một bóng người hiện ra từ trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fail to materialise": không xảy ra, không thành hiện thực.
- The economic recovery failed to materialise as predicted. (Sự phục hồi kinh tế đã không xảy ra như dự đoán.)
"to materialise into something": phát triển thành một cái gì đó cụ thể.
- Their initial idea gradually materialised into a successful business. (Ý tưởng ban đầu của họ dần dần phát triển thành một doanh nghiệp thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Materialisation (danh từ): sự hiện thực hóa, sự trở thành hiện thực.
- The materialisation of their dream took years of hard work. (Việc hiện thực hóa giấc mơ của họ đã mất nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Material (tính từ): (thuộc về) vật chất, hữu hình. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp nhưng có liên quan về gốc từ).
Từ đồng nghĩa
- Come true: trở thành sự thật (thường cho ước mơ, hy vọng).
- Happen: xảy ra.
- Appear: xuất hiện.
- Take shape: định hình, thành hình.
Từ trái nghĩa
- Disappear: biến mất.
- Vanish: tan biến.
- Fail to happen: không xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "materialise" trong tiếng Anh. Từ này thường được sử dụng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "materialise".)
động từ
- vật chất hoá
- cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
- the plan did not materializekế hoạch không thực hiện được
- hiện ra (hồn ma...)
- duy vật hoá