demeanor

Học thuật
Thân thiện
demeanor

The teacher's calm demeanor put the students at ease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cử chỉ, thái độ, dáng điệu: Cách một người thể hiện bản thân ra bên ngoài thông qua hành vi, thái độ, cách nói chuyện vẻ ngoài, tạo nên ấn tượng tổng thể về tính cách của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Despite the stressful situation, she maintained a calm and professional demeanor. (Bất chấp tình huống căng thẳng, ấy vẫn giữ được thái độ bình tĩnh chuyên nghiệp.)
    • His friendly demeanor made everyone feel welcome. (Cử chỉ thân thiện của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • The interviewer was impressed by the candidate's confident demeanor. (Người phỏng vấn ấn tượng với dáng điệu tự tin của ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a (certain) demeanor": một thái độ/cử chỉ nào đó.
    • He has a very serious demeanor at work. (Anh ấy một thái độ rất nghiêm túcnơi làm việc.)
  • "To change one's demeanor": Thay đổi thái độ/cử chỉ.
    • Her demeanor changed completely when she heard the good news. (Thái độ của ấy thay đổi hoàn toàn khi nghe tin tốt.)
Biến thể từ gần giướng
  • Demeanour (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh), cùng nghĩa với "demeanor" (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Bearing (n): Dáng điệu, tư thế (nhấn mạnh đến cách đứng, đi vẻ ngoài tổng thể).
  • Manner (n): Cách cư xử, thái độ (thường chỉ cách hành xử cụ thể trong một tình huống).
Từ đồng nghĩa
  • Behavior: Hành vi, cách cư xử.
  • Conduct: Cách cư xử, tư cách (thường mang tính đánh giá).
  • Comportment: Cách đi đứng, dáng điệu (từ trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • To be on one's best behavior: Cư xử một cách tốt nhất, đúng mực nhất (thường trong những dịp quan trọng). Mặc dù không trực tiếp chứa từ "demeanor", thành ngữ này mô tả một loại thái độ/cử chỉ cụ thể.
    • The children were on their best behavior during the ceremony. (Bọn trẻ đã cư xử rất ngoan trong buổi lễ.)
demeanor

The teacher's calm demeanor put the students at ease.

Noun
  1. giống demeanour

Từ gần giống