demeanour

/di'mi:nə/
Học thuật
Thân thiện
demeanour

The teacher's calm demeanour helps the students feel at ease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cử chỉ, thái độ, cách cư xử: Chỉ cách một người thể hiện bản thân ra bên ngoài thông qua dáng vẻ, hành vi, biểu cảm thái độ tổng thể, từ đó phản ánh tính cách hoặc cảm xúc của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Despite the stressful situation, she maintained a calm and professional demeanour. (Bất chấp tình huống căng thẳng, ấy vẫn giữ được cử chỉ thái độ bình tĩnh, chuyên nghiệp.)
    • His friendly demeanour made everyone feel welcome. (Thái độ thân thiện của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • The teacher's stern demeanour silenced the noisy classroom. (Thái độ nghiêm nghị của giáo viên đã làm im lặng lớp học ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a cheerful/sombre demeanour": thái độ/dáng vẻ vui vẻ/ủ dột.
    • Even on rainy days, he has a cheerful demeanour. (Ngay cả trong những ngày mưa, anh ấy vẫn một thái độ vui vẻ.)
  • "To be judged by one's demeanour": bị đánh giá qua thái độ, cử chỉ.
    • In a job interview, candidates are often judged by their demeanour as much as their qualifications. (Trong một cuộc phỏng vấn xin việc, các ứng viên thường bị đánh giá qua thái độ của họ nhiều như bằng cấp vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Demeanor (n): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "demeanour" (thường dùng trong tiếng Anh Anh). Cùng nghĩa.
  • Mien (n, trang trọng): Vẻ, dáng vẻ, diện mạo (nhấn mạnh đến biểu cảm khuôn mặt dáng vẻ tổng thể).
    • He has the mien of a scholar. (Ông ấy dáng vẻ của một học giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearing: Dáng điệu, tư thế (nhấn mạnh đến cách đứng, đi thể hiện sự tự tin).
  • Comportment: Cách cư xử, tác phong (trang trọng, thường dùng để chỉ cách ứng xử phù hợp với chuẩn mực xã hội).
  • Deportment: Cách cư xử, tư cách (tương tự "comportment", thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "demeanour")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "demeanour")

demeanour

The teacher's calm demeanour helps the students feel at ease.

danh từ
  1. cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ

Từ gần giống

Từ chứa "demeanour"