conduct

/'kɔndəkt/
Học thuật
Thân thiện
conduct

The conductor raises his baton to begin the symphony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạnh kiểm, cách cư xử, đạo đức: Chỉ cách một người cư xử hành động trong cuộc sống, đặc biệt về mặt đạo đức xã hội.
    • Sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự quản lý: Chỉ hành động hướng dẫn, lãnh đạo hoặc quản lý một hoạt động, một tổ chức hoặc một sự kiện.
  2. Động từ:

    • Chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn: Thực hiện việc lãnh đạo hoặc chỉ đạo một hoạt động, một nhóm người (như dàn nhạc, đội quân) hoặc một sự kiện.
    • Cư xử, ăn ở (dùng với oneself): Cách một người thể hiện hành vi thái độ của bản thân.
    • Dẫn (nhiệt, điện, âm thanh): (Trong vật ) cho phép nhiệt, điện hoặc âm thanh đi qua.
    • Hộ tống, dẫn đường: Đưa ai đó đến một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His conduct at school was exemplary. (Hạnh kiểm của anh ấytrường mẫu mực.)
    • The conduct of the election was fair and transparent. (Việc điều hành cuộc bầu cử đã công bằng minh bạch.)
  • Động từ:

    • She will conduct the orchestra tonight. ( ấy sẽ chỉ huy dàn nhạc tối nay.)
    • You must learn to conduct yourself properly in formal meetings. (Bạn phải học cách cư xử đúng mực trong các cuộc họp trang trọng.)
    • Copper conducts electricity very well. (Đồng dẫn điện rất tốt.)
    • The guide conducted us through the ancient ruins. (Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi qua các tàn tích cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct an experiment/investigation": Tiến hành một thí nghiệm/cuộc điều tra.

    • Scientists are conducting experiments to test the new theory. (Các nhà khoa học đang tiến hành thí nghiệm để kiểm tra lý thuyết mới.)
  • "To conduct business": Tiến hành kinh doanh, giao dịch.

    • It is difficult to conduct business without a stable internet connection. (Rất khó để tiến hành kinh doanh nếu không kết nối internet ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Conduction (n): Sự dẫn (nhiệt, điện).

    • Heat conduction is an important property of materials. (Sự dẫn nhiệt một tính chất quan trọng của vật liệu.)
  • Conductor (n): Người chỉ huy (dàn nhạc); vật dẫn (điện); người soát vé (trên tàu xe).

    • The conductor raised his baton. (Người chỉ huy dàn nhạc đã giơ cây gậy chỉ huy lên.)
  • Conductive (adj): tính dẫn (điện, nhiệt).

    • The material is highly conductive. (Vật liệu này tính dẫn điện rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hạnh kiểm): Behavior (hành vi), demeanor (cử chỉ, thái độ).
  • Động từ (chỉ huy): Direct (chỉ đạo), lead (lãnh đạo), manage (quản lý).
  • Động từ (cư xử): Behave (cư xử), comport oneself (ăn ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conduct oneself: Cư xử, thể hiện bản thân.
    • He conducted himself with great dignity during the crisis. (Anh ấy đã cư xử rất đàng hoàng trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Code of conduct: Quy tắc ứng xử, bộ quy tắc đạo đức.
    • All employees must adhere to the company's code of conduct. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.)
conduct

The conductor raises his baton to begin the symphony.

danh từ
  1. hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử
    • good conduct
      hạnh kiểm tốt
    • bad conduct
      hạnh kiểm xấu
  2. sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự hướng dẫn; sự quản lý
  3. (nghệ thuật) cách sắp đặt, cách bố cục (vở kịch, bài thơ...)

Idioms

  • regimental (company) conduct sheet
    (quân sự) giấy ghi khuyết điểm kỷ luật của người lính
động từ
  1. dẫn tới (đường đi)
  2. chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản, quản lý, trông nom
    • to conduct an army
      chỉ huy một đạo quân
    • to conduct an orchestra
      điều khiển một dàn nhạc
    • to conduct an affair
      quản lý một công việc
    • to conduct oneself
      cư xử, ăn ở
    • to conduct onself well
      cư xử tốt
  3. (vật ) dẫn
    • to conduct hear
      dẫn nhiệt