conduct
/'kɔndəkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạnh kiểm, cách cư xử, đạo đức: Chỉ cách một người cư xử và hành động trong cuộc sống, đặc biệt là về mặt đạo đức và xã hội.
- Sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự quản lý: Chỉ hành động hướng dẫn, lãnh đạo hoặc quản lý một hoạt động, một tổ chức hoặc một sự kiện.
Động từ:
- Chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn: Thực hiện việc lãnh đạo hoặc chỉ đạo một hoạt động, một nhóm người (như dàn nhạc, đội quân) hoặc một sự kiện.
- Cư xử, ăn ở (dùng với oneself): Cách một người thể hiện hành vi và thái độ của bản thân.
- Dẫn (nhiệt, điện, âm thanh): (Trong vật lý) cho phép nhiệt, điện hoặc âm thanh đi qua.
- Hộ tống, dẫn đường: Đưa ai đó đến một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His conduct at school was exemplary. (Hạnh kiểm của anh ấy ở trường là mẫu mực.)
- The conduct of the election was fair and transparent. (Việc điều hành cuộc bầu cử đã công bằng và minh bạch.)
Động từ:
- She will conduct the orchestra tonight. (Cô ấy sẽ chỉ huy dàn nhạc tối nay.)
- You must learn to conduct yourself properly in formal meetings. (Bạn phải học cách cư xử đúng mực trong các cuộc họp trang trọng.)
- Copper conducts electricity very well. (Đồng dẫn điện rất tốt.)
- The guide conducted us through the ancient ruins. (Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đi qua các tàn tích cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To conduct an experiment/investigation": Tiến hành một thí nghiệm/cuộc điều tra.
- Scientists are conducting experiments to test the new theory. (Các nhà khoa học đang tiến hành thí nghiệm để kiểm tra lý thuyết mới.)
"To conduct business": Tiến hành kinh doanh, giao dịch.
- It is difficult to conduct business without a stable internet connection. (Rất khó để tiến hành kinh doanh nếu không có kết nối internet ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Conduction (n): Sự dẫn (nhiệt, điện).
- Heat conduction is an important property of materials. (Sự dẫn nhiệt là một tính chất quan trọng của vật liệu.)
Conductor (n): Người chỉ huy (dàn nhạc); vật dẫn (điện); người soát vé (trên tàu xe).
- The conductor raised his baton. (Người chỉ huy dàn nhạc đã giơ cây gậy chỉ huy lên.)
Conductive (adj): Có tính dẫn (điện, nhiệt).
- The material is highly conductive. (Vật liệu này có tính dẫn điện rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hạnh kiểm): Behavior (hành vi), demeanor (cử chỉ, thái độ).
- Động từ (chỉ huy): Direct (chỉ đạo), lead (lãnh đạo), manage (quản lý).
- Động từ (cư xử): Behave (cư xử), comport oneself (ăn ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conduct oneself: Cư xử, thể hiện bản thân.
- He conducted himself with great dignity during the crisis. (Anh ấy đã cư xử rất đàng hoàng trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- Code of conduct: Quy tắc ứng xử, bộ quy tắc đạo đức.
- All employees must adhere to the company's code of conduct. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.)
danh từ
- hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử
- good conducthạnh kiểm tốt
- bad conducthạnh kiểm xấu
- sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự hướng dẫn; sự quản lý
- (nghệ thuật) cách sắp đặt, cách bố cục (vở kịch, bài thơ...)
Idioms
- regimental (company) conduct sheet(quân sự) giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính
động từ
- dẫn tới (đường đi)
- chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản, quản lý, trông nom
- to conduct an armychỉ huy một đạo quân
- to conduct an orchestrađiều khiển một dàn nhạc
- to conduct an affairquản lý một công việc
- to conduct oneselfcư xử, ăn ở
- to conduct onself wellcư xử tốt
- (vật lý) dẫn
- to conduct heardẫn nhiệt