behaviour

/bi'heivjə/
Học thuật
Thân thiện
behaviour

A child's polite behaviour is praised by the teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Cách cư xử, hành vi, thái độ: Chỉ cách một người hành động, phản ứng hoặc đối xử với người khác môi trường xung quanh.
    • Tác phong, đạo đức: Thường dùng để đánh giá phẩm chất, đức hạnh của một cá nhân.
    • Cách hoạt động, hành xử: Chỉ cách một vật (như máy móc), chất liệu, hoặc hệ thống phản ứng trong những điều kiện cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His behaviour at the party was very polite. (Cách cư xử của anh ấybữa tiệc rất lịch sự.)
    • The teacher praised the children for their good behaviour. (Giáo viên khen ngợi bọn trẻ tác phong tốt.)
    • Scientists are studying the behaviour of this new material under extreme heat. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách hành xử của vật liệu mới này dưới nhiệt độ cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on one's best behaviour": Cố gắng cư xử một cách tốt nhất, đặc biệt thận trọng đúng mực.

    • The children were on their best behaviour when their grandparents visited. (Bọn trẻ đã cố gắng hết sức để cư xử tốt khi ông bà đến thăm.)
  • "To put someone on his/her best behaviour": Tạo cơ hội cho ai đó sửa chữa, cải thiện hành vi của mình.

    • The judge put the young offender on his best behaviour instead of sending him to prison. (Thẩm phán đã tạo cơ hội cho người phạm tội trẻ tuổi cải tạo thay vì đưa anh ta vào .)
Biến thể từ gần giống
  • Behavioural (tính từ): (thuộc về) hành vi.

    • Behavioural psychology studies how we act and react. (Tâm lý học hành vi nghiên cứu cách chúng ta hành động phản ứng.)
  • Misbehaviour (danh từ): Hành vi xấu, cách cư xử không đúng.

    • The student was punished for his misbehaviour in class. (Học sinh bị phạt hành vi xấu trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduct (n): Cách cư xử, hạnh kiểm (trang trọng hơn).
  • Manners (n): Cách cư xử, lễ độ (thường nhấn mạnh phép lịch sự).
  • Deportment (n): Tư thế, dáng điệu, cách cư xử (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Behaviour" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "behave".) - Behave yourself: Hãy cư xử cho đúng, cho ngoan. - The mother told her son to behave himself at the supermarket. (Người mẹ bảo con trai phải cư xử cho ngoansiêu thị.)

Thành ngữ liên quan
  • A pattern of behaviour: Một kiểu/mô hình hành vi lặp đi lặp lại.

    • The therapist helped him recognize his self-destructive pattern of behaviour. (Nhà trị liệu đã giúp anh ta nhận ra kiểu hành vi tự hủy hoại bản thân của mình.)
  • To be a study in (someone's) behaviour: một dụ điển hình, một minh họa rõ ràng cho hành vi của ai đó.

    • His calm reaction during the crisis was a study in professional behaviour. (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy trong khủng hoảng một minh họa rõ ràng cho tác phong chuyên nghiệp.)
behaviour

A child's polite behaviour is praised by the teacher.

danh từ
  1. thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức
    • good behaviour
      tư cách đạo đức tốt
  2. cách chạy (máy móc); tác động (chất...)

Idioms

  • to be one's good (best) behaviour
    gắng thái độ tốt, gắng đối xử tốt; hết sức thận trọng giữ gìn trong cách đối xử sao cho đúng đắn
  • to put someone on his best behaviour
    tạo điều kiện cho ai có thể tu tỉnh lại