Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • thái độ, cách cư xử; cách đi đứng
  • (hoá học) phản ứng hoá học (của các kim loại)
Related words
Related search result for "deportment"
Comments and discussion on the word "deportment"