deportment

/di'pɔ:tmənt/
Học thuật
Thân thiện
deportment

The young student practices good deportment by standing up straight and listening attentively.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách cư xử, thái độ, tác phong: Chỉ phong thái, cách hành xử thái độ tổng thể của một người trong xã hội, thường liên quan đến phép lịch sự, sự lịch thiệp ấn tượng người đó tạo ra.
    • Dáng điệu, cách đi đứng: Cách một người di chuyển, đứng, ngồi thể hiện bản thân qua ngôn ngữ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her deportment at the formal dinner was impeccable. (Tác phong của ấy tại bữa tối trang trọng thật hoàn hảo.)
    • The school places great emphasis on the deportment of its students. (Ngôi trường đặt sự nhấn mạnh lớn vào cách cư xử của học sinh.)
    • His confident deportment made a strong impression during the interview. (Dáng điệu tự tin của anh ấy đã tạo ấn tượng mạnh trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deportment" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, giáo dục hoặc khi đánh giá phẩm chất xã hội của một người. Từ này nhấn mạnh vào sự đúng mực phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
    • A course on etiquette and deportment. (Một khóa học về nghi thức xã giao tác phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Deport (động từ): Trục xuất, đày đi. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt với nghĩa khác, không phải biến thể trực tiếp của "deportment").
  • Comportment (danh từ): Cách cư xử, tác phong (gần như đồng nghĩa với "deportment").
Từ đồng nghĩa
  • Bearing: Dáng điệu, thái độ.
  • Demeanor: Thái độ, cách cư xử.
  • Conduct: Hạnh kiểm, cách cư xử.
  • Manner: Cách thức, thái độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "deportment".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deportment".

deportment

The young student practices good deportment by standing up straight and listening attentively.

danh từ
  1. thái độ, cách cư xử; cách đi đứng
  2. (hoá học) phản ứng hoá học (của các kim loại)

Từ gần giống