demi-mesure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Biện pháp nửa vời: Một hành động hoặc giải pháp không triệt để, không đầy đủ, chỉ giải quyết được một phần vấn đề.
- Sự nửa may đo (thời trang): Một phương pháp may mặc trong đó quần áo chỉ được đo và cắt theo một vài kích thước chính của cơ thể, thay vì may đo hoàn toàn riêng biệt (sur-mesure) hoặc sản xuất hàng loạt (prêt-à-porter).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gouvernement a pris une demi-mesure qui ne résoudra pas le problème. (Chính phủ đã áp dụng một biện pháp nửa vời sẽ không giải quyết được vấn đề.)
- Cette réforme n'est qu'une demi-mesure. (Cải cách này chỉ là một biện pháp nửa vời.)
- Pour gagner du temps, il a opté pour un costume en demi-mesure. (Để tiết kiệm thời gian, anh ấy đã chọn một bộ vest nửa may đo.)
- La boutique propose des vêtements en demi-mesure. (Cửa hàng cung cấp quần áo may nửa đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en demi-mesure": (tính từ) được thực hiện một cách nửa vời, không triệt để; hoặc (trong thời trang) được may theo phương pháp nửa may đo.
- Une solution en demi-mesure. (Một giải pháp nửa vời.)
- Un tailleur en demi-mesure. (Một bộ đồ may nửa đo.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi- (tiền tố): Nửa, một nửa. Ví dụ: (nửa vòng quay), (nửa giờ).
- Mesure (danh từ giống cái): Sự đo lường; biện pháp; cỡ, kích thước.
- Sur-mesure (tính từ): May đo hoàn toàn riêng biệt.
- Prêt-à-porter (danh từ giống đực): Thời trang may sẵn, sản xuất hàng loạt.
Từ đồng nghĩa
- Solution partielle: Giải pháp một phần.
- Palliatif: Biện pháp tạm thời, chắp vá.
- Compromis (trong ngữ cảnh tiêu cực): Sự thỏa hiệp (không đạt được yêu cầu).
Từ trái nghĩa
- Mesure radicale / complète: Biện pháp triệt để / toàn diện.
- Solution intégrale: Giải pháp toàn bộ.
danh từ giống cái
- biện pháp nửa vòi
- (từ mới; nghĩa mới) sự nửa may đo (chỉ do những kích thước chính)
- S'habiller en demi-mesuremặc quần áo nửa may đo