deplete

/di'pli:t/
Học thuật
Thân thiện
deplete

The family's long road trip began to deplete their fuel reserves.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cạn kiệt, làm suy giảm nghiêm trọng: Chỉ hành động sử dụng hết hoặc làm giảm đáng kể một nguồn tài nguyên, năng lượng, hoặc số lượng của một thứ đó, thường đến mức gần như không còn.
    • Làm suy yếu, làm kiệt sức: Chỉ việc làm giảm sức mạnh, sức sống hoặc khả năng hoạt động của một người hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • (Việc đánh bắt quá mức đã làm cạn kiệt trữ lượng cá của đại dương.)
  • (Căn bệnh dài ngày đã làm kiệt sức lực của ấy.)
  • (Chúng ta không được làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của mình.)
  • (Tinh thần của đội đã bị suy giảm sau một loạt thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deplete oneself of something": Tự làm cạn kiệt bản thân một thứ đó.
    • He depleted himself of all his savings to start the business. (Anh ấy đã tự làm cạn kiệt toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để bắt đầu công việc kinh doanh.)
  • "severely depleted": Bị cạn kiệt/suy giảm nghiêm trọng.
    • The aquifer is severely depleted due to drought. (Tầng chứa nước đã bị cạn kiệt nghiêm trọng do hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Depletion (danh từ): Sự cạn kiệt, sự suy giảm nghiêm trọng.
    • The depletion of the ozone layer is a global concern. (Sự cạn kiệt của tầng ozone một mối quan tâm toàn cầu.)
  • Depletive (tính từ): tính chất làm cạn kiệt, làm suy giảm.
    • Mining is a depletive activity. (Khai thác mỏ một hoạt động tính chất làm cạn kiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaust: Làm cạn kiệt, dùng hết (nhấn mạnh việc dùng đến mức không còn ).
  • Drain: Làm cạn, rút hết (thường dùng cho chất lỏng, năng lượng).
  • Consume: Tiêu thụ, dùng hết.
Từ trái nghĩa
  • Replenish: Bổ sung, làm đầy lại.
  • Restore: Phục hồi.
  • Augment: Tăng cường, làm tăng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deplete" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deplete".)

deplete

The family's long road trip began to deplete their fuel reserves.

ngoại động từ
  1. tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không
    • to deplete a base of troops
      rút hết quânmột căn cứ
  2. làm suy yếu, làm kiệt (sức...)
  3. (y học) làm tan máu; làm tiêu dịch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deplete"