eat
/i:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn, tiêu thụ thức ăn: Hành động đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt để cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.
- Ăn mòn, phá hủy dần dần: Chỉ tác động của hóa chất, axit, hoặc các yếu tố khác làm hủy hoại một vật liệu từ từ.
- Tiêu tốn, làm hao mòn (nguồn lực, tiền bạc): Sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ gì đó với số lượng lớn, làm cạn kiệt.
Ví dụ sử dụng
- Ăn, tiêu thụ thức ăn:
- I eat breakfast at 7 AM every day. (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
- What did you eat for lunch? (Bạn đã ăn gì cho bữa trưa?)
- Ăn mòn, phá hủy dần dần:
- The acid rain slowly ate away at the stone statue. (Mưa axit từ từ ăn mòn bức tượng đá.)
- Rust is eating into the metal gate. (Rỉ sét đang ăn vào cổng kim loại.)
- Tiêu tốn, làm hao mòn:
- The high cost of fuel is eating into our savings. (Chi phí nhiên liệu cao đang tiêu tốn vào khoản tiết kiệm của chúng tôi.)
- Repairing the old car ate up all my money. (Việc sửa chiếc xe cũ đã ngốn hết tiền của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eat one's words": thừa nhận mình đã sai, rút lại lời nói.
- He boasted he would win easily, but after losing, he had to eat his words. (Anh ta khoe khoang sẽ thắng dễ dàng, nhưng sau khi thua, anh ta phải rút lại lời nói.)
- "to eat humble pie": phải nhận lỗi và xin lỗi một cách nhục nhã.
- After the project failed due to his mistake, he had to eat humble pie in front of the whole team. (Sau khi dự án thất bại do lỗi của anh ta, anh ta phải nhận lỗi nhục nhã trước toàn bộ nhóm.)
- "to eat out of someone's hand": hoàn toàn nghe theo, phục tùng ai đó.
- The new manager is so charismatic that the team eats out of his hand. (Người quản lý mới có sức lôi cuốn đến mức cả đội hoàn toàn nghe theo anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Eater (n): người ăn.
- He is a big eater. (Anh ấy là một người ăn rất khỏe.)
- Eatable (adj): có thể ăn được.
- The food was barely eatable. (Thức ăn hầu như không ăn được.)
- Eating (n/adj): việc ăn uống; dùng để ăn.
- Healthy eating is important. (Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Consume: tiêu thụ, ăn (trang trọng hơn).
- Dine: ăn tối, dùng bữa (thường chỉ bữa chính).
- Devour: ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
- Corrode: ăn mòn (về mặt hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eat away (at something): ăn mòn, làm hỏng dần dần.
- Worry was eating away at him. (Sự lo lắng đang gặm nhấm anh ta.)
- Eat up:
- Ăn hết sạch.
- The children ate up all the cookies. (Bọn trẻ ăn hết sạch bánh quy.)
- Tiêu tốn, sử dụng hết (thời gian, tiền bạc).
- The commute eats up two hours of my day. (Việc đi lại ngốn hết hai giờ mỗi ngày của tôi.)
- Tin tưởng, say mê một cách nhiệt tình (thường dùng ở dạng bị động).
- She was eaten up with jealousy. (Cô ấy bị gặm nhấm bởi sự ghen tị.)
Thành ngữ liên quan
- "You are what you eat": Bạn là những gì bạn ăn (ý chỉ thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và con người bạn).
- "To have one's cake and eat it too": Muốn được cả hai, muốn hưởng lợi từ cả hai phía mà không phải hy sinh gì (mâu thuẫn, khó xảy ra).
- He wants a high salary but doesn't want to work hard. He can't have his cake and eat it too. (Anh ta muốn lương cao nhưng không muốn làm việc chăm chỉ. Anh ta không thể được cả hai.)
động từ ate, eaten
- ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
- this gaufer eats very crispybánh quế này ăn giòn
- ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
- acids eat [intio] metalsaxit ăn mòn kim loại
- the moths have eaten holes in my coatnhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
- nấu cơm (cho ai)
Idioms
- to eat awayăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to eat upăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to eat humble pie(xem) humble
- to eat one's dinners (terms)học để làm luật sư
- to eat one's heart out(xem) heart
- to eat one's wordsrút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
- to eat someone out of house ans homeăn sạt nghiệp ai
- to be eaten up with pridebị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
- horse eats its head offngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
- well, don't eat me!(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!