deprecative

/'deprikeitiv/
Học thuật
Thân thiện
deprecative

A colleague made a deprecative comment about the new design.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự phản đối, không tán thành: "deprecative" dùng để mô tả thái độ, lời nói hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý, phê phán hoặc phản đối một cách rõ ràng.
    • tính chất hạ thấp, xem thường: "deprecative" cũng có thể chỉ việc làm giảm giá trị, tầm quan trọng của ai đó hoặc điều đó, thường với ý chê bai, coi nhẹ.
    • tính chất cầu xin, khẩn khoản (nghĩa cổ, ít dùng): Trong ngữ cảnh cổ hơn, từ này có thể mang nghĩa nài xin, cầu khẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His deprecative tone made it clear he did not support the new policy. (Giọng điệu phản đối của anh ấy cho thấy rõ ràng anh ấy không ủng hộ chính sách mới.)
    • She made a deprecative remark about her own achievements. ( ấy đưa ra một nhận xét hạ thấp về chính thành tựu của mình.)
    • The manager's deprecative comments about the team's effort were demotivating. (Những bình luận coi thường của người quản lý về nỗ lực của nhóm đã làm giảm tinh thần mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a deprecative manner": một cách đầy vẻ phản đối hoặc coi thường.

    • He waved his hand in a deprecative manner, dismissing the idea. (Anh ta vẫy tay một cách đầy vẻ coi thường, bác bỏ ý tưởng đó.)
  • "self-deprecative": xu hướng tự hạ thấp, tự chê bai bản thân.

    • Her self-deprecative humor often makes people feel comfortable. (Khiếu hài hước tự hạ thấp bản thân của ấy thường khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Deprecatory (adj): đồng nghĩa chính, cùng mang nghĩa phản đối, chê bai hoặc cầu xin.

    • He offered a deprecatory smile. (Anh ta nở một nụ cười đầy vẻ xin lỗi/chê bai.)
  • Deprecating (adj): tính chất phản đối, chê bai, thường dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói.

    • She gave a deprecating laugh. ( ấy cười một cách chê bai.)
  • Deprecation (n): sự phản đối, sự chê bai; lời cầu xin.

    • His deprecation of modern art is well-known. (Sự phản đối của anh ta đối với nghệ thuật hiện đại điều nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disapproving: không tán thành, phản đối.
  • Disparaging: chê bai, coi thường.
  • Belittling: hạ thấp, làm giảm tầm quan trọng.
  • Derogatory: miệt thị, gièm pha.
Từ trái nghĩa
  • Appreciative: đánh giá cao, khen ngợi.
  • Complimentary: khen ngợi, tán dương.
  • Approving: tán thành, đồng ý.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deprecative". Tuy nhiên, khái niệm thường được diễn đạt qua các cụm từ.) - To speak in deprecative terms: nói bằng những lời lẽ chê bai/phản đối. - He always speaks in deprecative terms about his competitors. (Anh ta luôn nói về các đối thủ cạnh tranh bằng những lời lẽ chê bai.)

deprecative

A colleague made a deprecative comment about the new design.

tính từ
  1. phản đối, phản kháng, không tán thành
  2. khẩn khoản, nài xin, tính chất cầu xin, tính chất cầu nguyện ((cũng) deprecatory)