strip
/strip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh, dải, thanh dài và hẹp: Một phần vật liệu hoặc diện tích có hình dạng dài và hẹp.
- Dải truyện tranh: Một chuỗi hình vẽ kể chuyện trên báo hoặc tạp chí.
- Đường băng (máy bay): Một đường băng đơn giản cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
Động từ:
- Cởi quần áo, lột bỏ: Hành động cởi bỏ quần áo hoặc lớp phủ bên ngoài.
- Tước đoạt, lấy đi: Hành động lấy đi một thứ gì đó (quyền lợi, tài sản, chức vụ) một cách cưỡng chế.
- Tháo dỡ, dỡ bỏ: Hành động tháo gỡ hoặc loại bỏ các bộ phận hoặc lớp vật liệu.
- Làm trơn, làm mòn ren (ốc vít): Làm hỏng các đường ren trên ốc hoặc vít khiến chúng không thể vặn được nữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He cut the paper into long strips. (Anh ấy cắt tờ giấy thành những dải dài.)
- I read the comic strip every Sunday. (Tôi đọc dải truyện tranh vào mỗi Chủ nhật.)
- The small plane landed on a grass strip. (Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh trên một đường băng cỏ.)
Động từ:
- The doctor told him to strip to the waist. (Bác sĩ bảo anh ta cởi áo đến thắt lưng.)
- The court stripped him of his title. (Tòa án đã tước đoạt danh hiệu của ông ta.)
- They decided to strip the old paint from the door. (Họ quyết định bóc lớp sơn cũ khỏi cánh cửa.)
- Be careful not to strip the screw. (Hãy cẩn thận đừng làm trơn ren con ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strip away": Loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc che giấu để lộ ra bản chất thật.
- The investigation aims to strip away the lies and reveal the truth. (Cuộc điều tra nhằm gạt bỏ những lời dối trá và phơi bày sự thật.)
"strip down":
- Cởi hết quần áo.
- He stripped down for a medical examination. (Anh ấy cởi hết quần áo để khám bệnh.)
- Tháo rời một cỗ máy thành các bộ phận.
- He can strip down a motorcycle engine and rebuild it. (Anh ấy có thể tháo rời động cơ xe máy và lắp ráp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Stripper (n):
- Người biểu diễn thoát y.
- Dụng cụ để bóc, tước (ví dụ: paint stripper - chất tẩy sơn).
Stripping (n): Hành động hoặc quá trình tước đoạt, tháo dỡ, hoặc bóc lớp phủ.
Stripe (n): Sọc, vạch (một đường dài, hẹp có màu sắc khác biệt). Lưu ý: Đây là một từ khác với "strip".
Từ đồng nghĩa
- Động từ (cởi bỏ): Undress, disrobe, uncover.
- Động từ (tước đoạt): Deprive, divest, dispossess.
- Danh từ (mảnh dài): Sliver, band, ribbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strip off: Cởi bỏ (quần áo) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
- He stripped off his wet clothes. (Anh ấy lột phăng quần áo ướt ra.)
Strip out: Loại bỏ hoàn toàn (những thứ bên trong).
- They stripped out the old kitchen cabinets. (Họ đã dỡ bỏ hoàn toàn tủ bếp cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Tear someone off a strip (thành ngữ Anh, không chính thức): Mắng mỏ, chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.
- The manager tore him off a strip for being late. (Người quản lý đã mắng anh ta một trận vì đi muộn.)
danh từ
- mảnh, dải
- a strip of clothmột mảnh vải
- a strip of gardenmột mảnh vườn
- cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo)
- (hàng không) đường băng ((cũng) air strip, landing strip)
- tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...)
- to strip housetước đoạt hết đồ đạc trong nhà
- to strip someone of his powertước quyền ai, cách chức ai
- làm trờn răng (đinh vít, bu lông...)
- to strip screwlàm trờn răng một đinh vít
- vắt cạn
- to strip a cowvắt cạn sữa một con bò
nội động từ
- cởi quần áo
- to strip to the skincởi trần truồng
- trờn răng (đinh vít, bu lông...)
- phóng ra (đạn)