strip

/strip/
Học thuật
Thân thiện
strip

A carpenter sands a thin strip of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh, dải, thanh dài hẹp: Một phần vật liệu hoặc diện tích hình dạng dài hẹp.
    • Dải truyện tranh: Một chuỗi hình vẽ kể chuyện trên báo hoặc tạp chí.
    • Đường băng (máy bay): Một đường băng đơn giản cho máy bay cất cánh hạ cánh.
  2. Động từ:

    • Cởi quần áo, lột bỏ: Hành động cởi bỏ quần áo hoặc lớp phủ bên ngoài.
    • Tước đoạt, lấy đi: Hành động lấy đi một thứ đó (quyền lợi, tài sản, chức vụ) một cách cưỡng chế.
    • Tháo dỡ, dỡ bỏ: Hành động tháo gỡ hoặc loại bỏ các bộ phận hoặc lớp vật liệu.
    • Làm trơn, làm mòn ren (ốc vít): Làm hỏng các đường ren trên ốc hoặc vít khiến chúng không thể vặn được nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He cut the paper into long strips. (Anh ấy cắt tờ giấy thành những dải dài.)
    • I read the comic strip every Sunday. (Tôi đọc dải truyện tranh vào mỗi Chủ nhật.)
    • The small plane landed on a grass strip. (Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh trên một đường băng cỏ.)
  • Động từ:

    • The doctor told him to strip to the waist. (Bác sĩ bảo anh ta cởi áo đến thắt lưng.)
    • The court stripped him of his title. (Tòa án đã tước đoạt danh hiệu của ông ta.)
    • They decided to strip the old paint from the door. (Họ quyết định bóc lớp sơn khỏi cánh cửa.)
    • Be careful not to strip the screw. (Hãy cẩn thận đừng làm trơn ren con ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strip away": Loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc che giấu để lộ ra bản chất thật.

    • The investigation aims to strip away the lies and reveal the truth. (Cuộc điều tra nhằm gạt bỏ những lời dối trá phơi bày sự thật.)
  • "strip down":

    • Cởi hết quần áo.
      • He stripped down for a medical examination. (Anh ấy cởi hết quần áo để khám bệnh.)
    • Tháo rời một cỗ máy thành các bộ phận.
      • He can strip down a motorcycle engine and rebuild it. (Anh ấy có thể tháo rời động cơ xe máy lắp ráp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripper (n):

    • Người biểu diễn thoát y.
    • Dụng cụ để bóc, tước ( dụ: paint stripper - chất tẩy sơn).
  • Stripping (n): Hành động hoặc quá trình tước đoạt, tháo dỡ, hoặc bóc lớp phủ.

  • Stripe (n): Sọc, vạch (một đường dài, hẹp màu sắc khác biệt). Lưu ý: Đây một từ khác với "strip".

Từ đồng nghĩa
  • Động từ (cởi bỏ): Undress, disrobe, uncover.
  • Động từ (tước đoạt): Deprive, divest, dispossess.
  • Danh từ (mảnh dài): Sliver, band, ribbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip off: Cởi bỏ (quần áo) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.

    • He stripped off his wet clothes. (Anh ấy lột phăng quần áo ướt ra.)
  • Strip out: Loại bỏ hoàn toàn (những thứ bên trong).

    • They stripped out the old kitchen cabinets. (Họ đã dỡ bỏ hoàn toàn tủ bếp .)
Thành ngữ liên quan
  • Tear someone off a strip (thành ngữ Anh, không chính thức): Mắng mỏ, chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.
    • The manager tore him off a strip for being late. (Người quản lý đã mắng anh ta một trận đi muộn.)
strip

A carpenter sands a thin strip of wood.

danh từ
  1. mảnh, dải
    • a strip of cloth
      một mảnh vải
    • a strip of garden
      một mảnh vườn
  2. cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo)
  3. (hàng không) đường băng ((cũng) air strip, landing strip)
  4. tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...)
    • to strip house
      tước đoạt hết đồ đạc trong nhà
    • to strip someone of his power
      tước quyền ai, cách chức ai
  5. làm trờn răng (đinh vít, bu lông...)
    • to strip screw
      làm trờn răng một đinh vít
  6. vắt cạn
    • to strip a cow
      vắt cạn sữa một con
nội động từ
  1. cởi quần áo
    • to strip to the skin
      cởi trần truồng
  2. trờn răng (đinh vít, bu lông...)
  3. phóng ra (đạn)