derivation
/,deri'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt nguồn, nguồn gốc: Chỉ hành động hoặc quá trình mà một thứ gì đó được tạo ra hoặc phát triển từ một nguồn gốc ban đầu. Thường dùng để nói về nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, hoặc phong tục.
- Sự rút ra, sự suy luận: Chỉ hành động đi đến một kết luận dựa trên lý luận hoặc bằng chứng từ những tiền đề đã có.
- Quá trình hình thành từ: Trong ngôn ngữ học, đây là quá trình tạo ra một từ mới từ một từ hoặc gốc từ có sẵn bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book studies the derivation of modern legal principles from Roman law. (Cuốn sách nghiên cứu nguồn gốc của các nguyên tắc pháp lý hiện đại bắt nguồn từ luật La Mã.)
- The derivation of the word "philosophy" is from the Greek words for "love" and "wisdom". (Nguồn gốc của từ "triết học" bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "tình yêu" và "trí tuệ".)
- This is a logical derivation based on the evidence presented. (Đây là một sự suy luận hợp lý dựa trên các bằng chứng được trình bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ quá trình cấu tạo từ, nơi một từ mới (từ dẫn xuất) được hình thành từ một từ gốc.
- The derivation of "happiness" from "happy" involves adding the suffix "-ness". (Việc hình thành từ "happiness" từ "happy" liên quan đến việc thêm hậu tố "-ness".)
- Trong toán học: Có thể chỉ phép lấy đạo hàm, một khái niệm trong giải tích.
- The derivation of this function shows its rate of change. (Việc lấy đạo hàm của hàm số này cho thấy tốc độ thay đổi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Derive (động từ): bắt nguồn từ, suy ra từ.
- Many English words derive from Latin. (Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.)
- Derivative (danh từ/tính từ): (thứ) có nguồn gốc từ, phái sinh; (trong tài chính) công cụ phái sinh; (trong hóa học) dẫn xuất.
- This product is a derivative of natural rubber. (Sản phẩm này là một dẫn xuất của cao su tự nhiên.)
- Derivational (tính từ): (thuộc về) sự hình thành từ, cấu tạo từ.
- "Un-" is a derivational prefix that changes meaning. ("Un-" là một tiền tố cấu tạo từ làm thay đổi nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
- Etymology: từ nguyên học, nguồn gốc của từ.
- Deduction: sự suy luận, sự suy diễn.
- Inference: sự suy luận, phép suy diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp được hình thành từ "derivation". Tuy nhiên, động từ gốc "derive" có thể kết hợp.) - Derive from: bắt nguồn từ, xuất phát từ. - The tradition derives from an ancient festival. (Truyền thống này bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "derivation".)
danh từ
- sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc (một từ); sự nêu lên nguồn gốc (một từ)
- the derivation of a wordnguồn gốc của một từ
- sự rút ra, sự thu được (từ một nguồn)
- (hoá học) sự điều chế dẫn xuất
- (toán học) phép lấy đạo hàm
- (thủy lợi) đường dẫn nước
- thuyết tiến hoá