lineage
/'liniidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng dõi, nòi giống: Chỉ những người có cùng tổ tiên, cùng huyết thống trong một gia đình hoặc gia tộc qua nhiều thế hệ.
- Dòng, dòng giống: Có thể chỉ một chuỗi các thế hệ kế tiếp nhau, từ tổ tiên đến con cháu.
- Sự kế thừa, dòng truyền thừa: Nhấn mạnh đến sự kế tục, lưu truyền các đặc điểm, địa vị hoặc nghề nghiệp trong một dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is very proud of her royal lineage. (Cô ấy rất tự hào về dòng dõi hoàng gia của mình.)
- The lineage of this family can be traced back for ten generations. (Dòng dõi của gia đình này có thể được truy ngược lại mười đời.)
- His entire lineage has been warriors. (Toàn bộ dòng dõi của anh ấy đều là những chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Direct lineage": dòng dõi trực hệ, chỉ sự kế thừa trực tiếp từ cha/mẹ sang con.
- He is in the direct lineage to the throne. (Anh ta thuộc dòng dõi trực hệ kế vị ngai vàng.)
"Matrilineal lineage": dòng dõi theo mẫu hệ, xác định dòng họ theo huyết thống người mẹ.
- In some cultures, property is passed down through matrilineal lineage. (Trong một số nền văn hóa, tài sản được truyền lại theo dòng dõi mẫu hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Lineal (adj): thuộc về dòng dõi, theo trực hệ.
- He is a lineal descendant of the founder. (Ông ấy là hậu duệ trực hệ của người sáng lập.)
Genealogy (n): phả hệ, gia phả; nghiên cứu về lịch sử và quan hệ huyết thống của một gia đình.
- She studies the genealogy of European nobility. (Cô ấy nghiên cứu phả hệ của giới quý tộc châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Ancestry: tổ tiên, nguồn gốc.
- Descent: dòng dõi, nguồn gốc (nhấn mạnh sự xuất thân).
- Bloodline: dòng máu, huyết thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lineage")
Thành ngữ liên quan
- "To trace one's lineage back to...": Truy tìm/truy nguyên dòng dõi của ai đó về tới...
- He can trace his lineage back to a famous poet. (Anh ấy có thể truy nguyên dòng dõi của mình về tới một nhà thơ nổi tiếng.)
danh từ
- nòi giống, dòng, dòng giống, dòng dõi