ancestry

/'ænsistri/
danh từ
  1. tổ tiên, tổ tông, tông môn
  2. dòng họ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ancestry"

ancestry
A young woman looks at a framed family tree chart showing her ancestry.