ancestry
/'ænsistri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ tiên, tổ tông, tông môn: Chỉ những người thuộc các thế hệ trước trong một gia đình hoặc dòng họ, đặc biệt là những người đã qua đời.
- Dòng họ, dòng dõi: Chỉ toàn bộ chuỗi các thế hệ trong một gia đình, bao gồm cả tổ tiên và nguồn gốc của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is proud of her Vietnamese ancestry. (Cô ấy tự hào về tổ tiên người Việt của mình.)
- He is researching his family ancestry. (Anh ấy đang nghiên cứu dòng họ của gia đình mình.)
- The book traces the ancestry of the royal family back 500 years. (Cuốn sách truy tìm tổ tông của hoàng gia tới 500 năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trace one's ancestry": truy tìm, nghiên cứu nguồn gốc tổ tiên của ai đó.
- Many people use DNA tests to trace their ancestry. (Nhiều người sử dụng xét nghiệm DNA để truy tìm tổ tiên của họ.)
"of noble ancestry": có dòng dõi quý tộc.
- The poet was of noble ancestry but chose a simple life. (Nhà thơ có dòng dõi quý tộc nhưng đã chọn một cuộc sống giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
Ancestor (n): tổ tiên, ông bà (chỉ một cá nhân cụ thể).
- My ancestors came from a small village. (Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.)
Lineage (n): phả hệ, dòng dõi (nhấn mạnh đến chuỗi thế hệ nối tiếp).
- He can prove his lineage to the first settlers. (Anh ấy có thể chứng minh dòng dõi của mình tới những người định cư đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Descent: nguồn gốc, dòng dõi.
- Genealogy: phả hệ, gia phả (thường chỉ việc nghiên cứu hoặc biểu đồ về tổ tiên).
- Heritage: di sản, truyền thống (có thể bao gồm cả văn hóa và lịch sử được thừa hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ancestry")
Thành ngữ liên quan
- "To have ancestry in": có nguồn gốc, tổ tiên từ một nơi nào đó.
- She has ancestry in several European countries. (Cô ấy có tổ tiên từ vài quốc gia châu Âu.)
danh từ
- tổ tiên, tổ tông, tông môn
- dòng họ