filiation

/,fili'eiʃn/
danh từ
  1. phận làm con
  2. mối quan hệ cha con
  3. quan hệ nòi giống; dòng dõi
  4. nhánh, ngành (xã hội, ngôn ngữ...)
  5. sự phân nhánh, sự chia ngành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "filiation"

filiation
The child's blue eyes show a clear filiation with her mother.