deserving

/di'zə:viɳ/
tính từ
  1. đáng khen, đáng thưởng
  2. đáng (được khen, bị khiển trách...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "deserving"

Từ có nhắc đến "deserving"

deserving
A hardworking student is deserving of praise.