deserving

/di'zə:viɳ/
Học thuật
Thân thiện
deserving

A hardworking student is deserving of praise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng, xứng đáng (được nhận một điều đó): Dùng để mô tả một người, hành động hoặc điều đó phẩm chất, hành vi hoặc thành tích khiến họ xứng đáng được khen ngợi, tưởng thưởng, hoặc đôi khi bị chỉ trích.
    • Đáng được giúp đỡ, đáng thương: Thường dùng để chỉ những người thực sự cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a deserving candidate for the scholarship. ( ấy một ứng viên xứng đáng cho học bổng.)
    • This charity helps the deserving poor in our community. (Tổ chức từ thiện này giúp đỡ những người nghèo đáng thương trong cộng đồng của chúng ta.)
    • His hard work is deserving of recognition. (Sự chăm chỉ của anh ấy đáng được ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deserving of (something)": xứng đáng với (một điều đó). Cấu trúc này nhấn mạnh điều đối tượng xứng đáng được nhận.

    • Her dedication to the project is deserving of our highest praise. (Sự tận tâm của ấy với dự án xứng đáng với lời khen ngợi cao nhất của chúng tôi.)
  • "the deserving" (danh từ số nhiều): nhóm người xứng đáng, thường chỉ những người nghèo khó, đáng được giúp đỡ.

    • We should focus our aid on the truly deserving. (Chúng ta nên tập trung viện trợ vào những người thực sự đáng được giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deservedly (phó từ): một cách xứng đáng.

    • He was deservedly praised for his bravery. (Anh ấy đã được khen ngợi một cách xứng đáng sự dũng cảm của mình.)
  • Undeserving (tính từ): không xứng đáng.

    • He felt undeserving of such an honor. (Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với vinh dự như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Worthy: xứng đáng, giá trị.
  • Meritorious: công lao, đáng khen.
  • Commendable: đáng khen ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deserving" một tính từ, không phrasal verbs đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Get one's just deserts: nhận được điều xứng đáng (thường hình phạt).
    • The corrupt official finally got his just deserts. (Viên chức tham nhũng cuối cùng cũng nhận được kết cục xứng đáng.)
deserving

A hardworking student is deserving of praise.

tính từ
  1. đáng khen, đáng thưởng
  2. đáng (được khen, bị khiển trách...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "deserving"

Từ có nhắc đến "deserving"