despite

/dis'pait/
Học thuật
Thân thiện
despite

She continued her hike despite the rain.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Mặc dù, bất chấp: Dùng để giới thiệu một sự tương phản, cho thấy một điều đó vẫn xảy ra hoặc đúng ngay cả khi một yếu tố trái ngược hoặc cản trở.
dụ sử dụng
  • :
    • He arrived on time despite the heavy traffic. (Anh ấy đã đến đúng giờ mặc dù giao thông rất đông đúc.)
    • Despite the rain, we decided to go for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo.)
    • She managed to smile despite her sadness. ( ấy vẫn cố gắng mỉm cười bất chấp nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in despite of": (Cách diễn đạt cổ, trang trọng) Mặc dù, bất chấp.
    • He continued his work in despite of all warnings. (Ông ấy vẫn tiếp tục công việc bất chấp mọi cảnh báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Despiteful (adj, cổ): Đầy ác ý, thù hận.
  • Despitefully (adv, cổ): Một cách ác ý.
Từ đồng nghĩa
  • In spite of: Mặc dù (có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống với "despite").
    • They succeeded in spite of all difficulties. (Họ đã thành công mặc dù mọi khó khăn.)
  • Notwithstanding: (Trang trọng) Mặc dù, tuy nhiên.
    • Notwithstanding some major financial problems, the company has had a successful year. (Mặc dù một số vấn đề tài chính lớn, công ty đã một năm thành công.)
Lưu ý sử dụng
  • "Despite" "in spite of" có nghĩa giống nhau có thể thay thế cho nhau. "Despite" thường được xem trang trọng hơn một chút.
  • Sau "despite" "in spite of" có thể một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
    • Despite his age, he is very active. (Mặc dù tuổi tác, ông ấy rất năng động.)
    • Despite feeling tired, she finished the report. (Mặc dù cảm thấy mệt, ấy đã hoàn thành báo cáo.)
  • Không dùng mệnh đề (chủ ngữ + động từ) ngay sau "despite". Trong trường hợp đó, phải dùng "although", "even though", hoặc chuyển mệnh đề thành cụm danh từ.
    • Đúng: Although he was tired, he finished the report. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy đã hoàn thành báo cáo.)
    • Đúng: Despite being tired, he finished the report. (Mặc dù mệt, anh ấy đã hoàn thành báo cáo.)
    • Sai: Despite he was tired, he finished the report.
despite

She continued her hike despite the rain.

danh từ
  1. sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm
  2. mối tức giận, mối hờn giận
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ

Idioms

  • in despite of
    mặc dù, không kể, bất chấp
giới từ
  1. , mặc dù, không kể, bất chấp
    • despite our efforts
      mặc dù những cố gắng của chúng tôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "despite"