dessécher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm khô, làm khô cạn: Chỉ hành động làm cho một vật thể (thườngthực vật, đất, hoặc chất lỏng) mất đi độ ẩm, trở nên khô.
    • Làm gầy đét, làm tiều tụy: Chỉ việc làm cho cơ thể hoặc một bộ phận trở nên gầy , khô héo, thường do bệnh tật hoặc tuổi tác.
    • (Nghĩa bóng) Làm khô khan, làm cằn cỗi: Dùng để miêu tả việc làm cho tình cảm, tâm hồn hoặc trí tưởng tượng trở nên nghèo nàn, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent du nord dessèche la peau. (Gió bắc làm khô da.)
    • Cette maladie chronique a desséché ses membres. (Căn bệnh mãn tính này đã làm các chi của ông ấy gầy đét đi.)
    • Une vie sans passion finit par dessécher l'âme. (Một cuộc sống không đam mê cuối cùng sẽ làm khô khan tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dessécher" (tự động từ): tự khô đi, trở nên khô héo.

    • Les fleurs coupées se dessèchent rapidement sans eau. (Những bông hoa đã cắt sẽ nhanh chóng khô héo nếu không nước.)
    • Avec l'âge, sa peau s'est desséchée. (Càng lớn tuổi, làn da của ấy càng trở nên khô.)
  • Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp/thực vật học: Chỉ tình trạng mất nước của cây trồng.

    • La canicule a desséché les récoltes. (Đợt nắng nóng đã làm khô héo mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desséchant, desséchante (tính từ): tính chất làm khô.
    • Un climat desséchant (Một kiểu khí hậu làm khô)
  • Dessèchement (danh từ): sự làm khô, sự khô héo, tình trạng khô cạn.
    • Le dessèchement de la rivière est inquiétant. (Tình trạng khô cạn của con sông thật đáng lo ngại.)
  • Sécher (động từ): khô, làm khô. ("Sécher" thông dụng rộng nghĩa hơn, trong khi "dessécher" thường nhấn mạnh đến quá trình hoặc kết quảsự khô hoàn toàn, khô héo).
Từ đồng nghĩa
  • Assécher: làm khô cạn, làm cạn (thường dùng cho ao, hồ, chất lỏng).
  • Déshydrater: làm mất nước, khử nước (thường dùng trong sinh học, thực phẩm).
  • Flétrir: làm héo, làm úa (thường dùng cho hoa, ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dessécher sur pied: (dùng cho cây trồng) khô héo ngay trên thân, chết khô.
    • Le maïs a desséché sur pied à cause de la sécheresse. (Ngô đã khô héo ngay trên thân hạn hán.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur desséché: trái tim khô khan, chỉ người không còn tình cảm, cảm.
    • Après tant de déceptions, il avait le cœur desséché. (Sau quá nhiều thất vọng, trái tim anh ta đã trở nên khô khan.)
ngoại động từ
  1. làm khô
    • La chaleur dessèche la végétation
      gió làm khô cây
  2. làm gầy đét đi
    • Maladie qui dessèche le corps
      bệnh làm cơ thể gầy đét đi
  3. (nghĩa bóng) làm cho khô khan (tình cảm...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dessécher"