dessaouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho tỉnh rượu, giải rượu: Hành động giúp ai đó hồi phục, trở nên tỉnh táo sau khi say rượu.
- Nội động từ:
- Tỉnh rượu, hết say: Trạng thái tự hồi phục, trở nên tỉnh táo sau cơn say.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un bon café peut aider à dessaouler quelqu'un. (Một tách cà phê ngon có thể giúp giải rượu cho ai đó.)
- Il a bu beaucoup d'eau pour dessaouler son ami. (Anh ấy đã cho bạn mình uống nhiều nước để giúp tỉnh rượu.)
- Nội động từ:
- Il lui a fallu plusieurs heures pour dessaouler complètement. (Anh ấy đã cần nhiều giờ để hoàn toàn tỉnh rượu.)
- Laisse-le dormir, il va dessaouler. (Cứ để anh ta ngủ đi, anh ta sẽ tỉnh rượu thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dessaouler" (động từ phản thân): tự tỉnh rượu, tự hồi phục sau cơn say.
- Il est allé se promener pour se dessaouler. (Anh ấy đã đi dạo để tự tỉnh rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessouler: Một biến thể khác của "dessaouler", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Dégorger (nghĩa bóng, thông tục): Cũng có thể dùng với nghĩa tương tự là làm cho tỉnh rượu.
- Décuver (thông tục): Nghĩa tương tự, chỉ việc tỉnh rượu sau một đêm say.
Từ đồng nghĩa
- Sobriéfier (ít phổ biến hơn): Làm cho tỉnh táo, hết say.
- Dégriser: Làm cho hết say, tỉnh rượu (nghĩa tương đương và phổ biến).
Từ trái nghĩa
- Enivrer: Làm say, làm ngây ngất.
- Souler (thông tục): Làm say rượu.
ngoại động từ, nội động từ
- như dessouler