dessaler

ngoại động từ
  1. loại muối, làm bớt mặn
    • Dessaler de la morue
      làm cho moruy bớt mặn
  2. (thân mật) làm cho bạo dạn hoạt bát lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dessaler"