dessaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Loại muối, làm bớt mặn: Hành động loại bỏ muối hoặc giảm độ mặn ra khỏi một thứ gì đó, thường là thực phẩm.
- (Thân mật) Làm cho bạo dạn, hoạt bát lên: Hành động giúp ai đó trở nên dạn dĩ, có kinh nghiệm hơn, hoặc bớt ngây thơ, vụng về trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (loại muối):
- Il faut dessaler la morue avant de la cuisiner. (Phải làm cho cá moruy bớt mặn trước khi nấu.)
- Pour enlever l'excès de sel, dessalez les aubergines dans l'eau. (Để loại bỏ muối thừa, hãy ngâm cà tím trong nước cho bớt mặn.)
Nghĩa bóng (làm bạo dạn):
- Ce stage en entreprise l'a bien dessalé. (Đợt thực tập trong doanh nghiệp đã làm cho anh ta trở nên bạo dạn/ sành sỏi hẳn lên.)
- Quelques voyages à l'étranger devraient le dessaler un peu. (Vài chuyến đi nước ngoài sẽ làm cho anh ấy bạo dạn/ cứng cỏi hơn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire dessaler" (tự động từ, thân mật): Trở nên bạo dạn, có kinh nghiệm sống hơn (thường qua một sự kiện hoặc thử thách).
- Il s'est fait dessaler pendant son service militaire. (Anh ta đã trở nên bạo dạn/cứng cỏi hơn trong thời gian thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Dessalage (danh từ giống đực): Sự loại muối, quá trình làm bớt mặn.
- Le dessalage de l'eau de mer est une technique coûteuse. (Việc khử mặn nước biển là một kỹ thuật tốn kém.)
Dessalement (danh từ giống đực): Sự khử mặn (thường dùng trong kỹ thuật, như với nước biển).
- Une usine de dessalement. (Một nhà máy khử mặn.)
Từ đồng nghĩa
- Débarasser du sel: Loại bỏ muối.
- Éduquer, aguerrir (nghĩa bóng): Rèn luyện, tôi luyện (làm cho cứng cỏi, dạn dày).
Từ trái nghĩa
- Saler: Ướp muối, làm cho mặn.
- Naïf, novice (nghĩa bóng): Ngây thơ, non nớt.
ngoại động từ
- loại muối, làm bớt mặn
- Dessaler de la moruelàm cho cá moruy bớt mặn
- (thân mật) làm cho bạo dạn hoạt bát lên