dessiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở (mắt) ra: Hành động mở mắt, đặc biệtsau khi ngủ dậy hoặc khi nhìn thấy điều đó.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho ai mở mắt ra, tỉnh ngộ: Làm cho ai đó nhận ra sự thật, hiểu một vấn đề trước đó họ không nhận thấy hoặc hiểu sai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il dessilla les yeux lentement après une longue nuit de sommeil. (Anh ấy mở mắt ra từ từ sau một đêm ngủ dài.)
    • Cette expérience douloureuse lui a dessillé les yeux sur la véritable nature de son ami. (Trải nghiệm đau đớn đó đã làm cho anh ấy mở mắt ra về bản chất thật sự của người bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dessiller les yeux à quelqu'un": (thành ngữ) làm cho ai đó mở mắt ra, tỉnh ngộ.
    • Les révélations du journal ont dessillé les yeux du public. (Những tiết lộ của tờ báo đã làm cho công chúng mở mắt ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessillement (danh từ): sự mở mắt, sự tỉnh ngộ.
    • Le dessillement fut brutal et douloureux. (Sự tỉnh ngộ thật bất ngờ đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrir (les yeux): mở (mắt).
  • Éclairer: soi sáng, làm sáng tỏ (nghĩa bóng).
  • Désillusionner: làm tan vỡ ảo tưởng, làm tỉnh ngộ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les yeux dessillés: đã mở mắt ra, đã tỉnh ngộ.
    • Depuis ce jour, elle a les yeux dessillés. (Kể từ ngày đó, ấy đã mở mắt ra.)
ngoại động từ
  1. mở (mắt) ra
    • dessiller les yeux à quelqu'un
      (nghĩa bóng) làm cho ai mở mắt ra