dessoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Đổi vòng luân canh: Hành động thay đổi loại cây trồng trên một mảnh đất theo một chu kỳ nhất định để duy trì độ màu mỡ của đất.
    • Cắt bỏ đế móng (ngựa): Hành động cắt bỏ phần đế móng (phần sừng cứng dưới bàn chân) của ngựa, thường lý do y tế hoặc để điều trị.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'agriculteur doit dessoler ce champ l'année prochaine. (Người nông dân phải đổi vòng luân canh cho cánh đồng này vào năm tới.)
    • Le maréchal-ferrant a dessoler le cheval à cause d'une infection. (Người thợ rèn ngựa đã phải cắt bỏ đế móng con ngựa một vết nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dessoler une terre": Luân canh, thay đổi cây trồng trên một mảnh đất.
    • Pour éviter l'épuisement du sol, il est conseillé de dessoler les terres régulièrement. (Để tránh làm cạn kiệt đất, nên luân canh đất đai thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessolage (danh từ giống đực): Sự luân canh; sự cắt bỏ đế móng ngựa.
    • Le dessolage est une pratique agricole ancienne. (Luân canhmột tập quán nông nghiệp lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'agriculture: Assoler, faire la rotation des cultures (luân canh cây trồng).
  • Pour la maréchalerie: Parer la sole (cắt tỉa, làm sạch đế móng).
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) đổi vòng luân canh
  2. cắt bỏ đế móng
    • Dessoler un cheval
      cắt bỏ đế móng một con ngựa