detail

/'di:teil/
Học thuật
Thân thiện
detail

A skilled artist adds fine detail to a pencil drawing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chi tiết, tiểu tiết: Một phần nhỏ, cụ thể riêng biệt của một tổng thể, sự việc hoặc mô tả.
    • Điều tỉ mỉ, điều vụn vặt: Một khía cạnh nhỏ, thường không quan trọng.
    • (Kỹ thuật) Chi tiết máy: Một bộ phận riêng lẻ của một cỗ máy hoặc cấu trúc.
    • (Quân sự) Phân đội, chi đội: Một nhóm nhỏ binh lính hoặc sĩ quan được giao một nhiệm vụ cụ thể.
  2. Ngoại động từ:

    • Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ: Mô tả một cách đầy đủ chi tiết từng phần.
    • (Quân sự) Cắt cử: Chỉ định một người hoặc một nhóm cho một nhiệm vụ hoặc chức vụ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please pay attention to every detail in the contract. (Hãy chú ý đến từng chi tiết trong hợp đồng.)
    • The report lacks important details. (Báo cáo thiếu những chi tiết quan trọng.)
    • He explained his plan in detail. (Anh ấy giải thích kế hoạch của mình một cách tỉ mỉ.)
  • Ngoại động từ:

    • The witness detailed the events of that night to the police. (Nhân chứng kể lại tỉ mỉ các sự kiện của đêm đó cho cảnh sát.)
    • Three soldiers were detailed to guard the entrance. (Ba binh sĩ được cắt cử canh gác lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In detail": Một cách tỉ mỉ, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.

    • We need to analyze this problem in detail. (Chúng ta cần phân tích vấn đề này một cách chi tiết.)
  • "To go/enter into detail(s)": Đi sâu vào, bàn luận về các chi tiết.

    • He didn't want to go into detail about his past. (Anh ấy không muốn đi vào chi tiết về quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Detailed (tính từ): Tỉ mỉ, đầy đủ chi tiết.
    • She gave a detailed description of the suspect. ( ấy đưa ra một mô tả tỉ mỉ về nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Particular, item, point, aspect, feature.
  • Động từ: Specify, enumerate, describe fully, itemize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detail off: (Quân sự) Chỉ định, cắt cử (một nhóm) đi làm nhiệm vụ.
    • A squad was detailed off to search the building. (Một tiểu đội được cắt cử đi lục soát tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • The devil is in the detail(s): Những vấn đề hoặc khó khăn thường nằmcác chi tiết nhỏ.
    • The contract looks good, but remember, the devil is in the details. (Hợp đồng trông có vẻ ổn, nhưng hãy nhớ, vấn đề thường nằmcác chi tiết.)
detail

A skilled artist adds fine detail to a pencil drawing.

danh từ
  1. chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
    • the details of a story
      chi tiết của một câu chuyện
    • to go (enter) into details
      đi vào chi tiết
    • in detail
      tường tận, tỉ mỉ, từ chân kẽ tóc
  2. (kỹ thuật) chi tiết (máy)
  3. (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  4. (quân sự) sự trao nhật lệnh
ngoại động từ
  1. kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
    • to detail a story
      kể tỉ mỉ một câu chuyện
  2. (quân sự) cắt cử
    • to detail someone dor some duty
      cắt cử ai làm một nhiệm vụ