detail
/'di:teil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi tiết, tiểu tiết: Một phần nhỏ, cụ thể và riêng biệt của một tổng thể, sự việc hoặc mô tả.
- Điều tỉ mỉ, điều vụn vặt: Một khía cạnh nhỏ, thường không quan trọng.
- (Kỹ thuật) Chi tiết máy: Một bộ phận riêng lẻ của một cỗ máy hoặc cấu trúc.
- (Quân sự) Phân đội, chi đội: Một nhóm nhỏ binh lính hoặc sĩ quan được giao một nhiệm vụ cụ thể.
Ngoại động từ:
- Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ: Mô tả một cách đầy đủ và chi tiết từng phần.
- (Quân sự) Cắt cử: Chỉ định một người hoặc một nhóm cho một nhiệm vụ hoặc chức vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please pay attention to every detail in the contract. (Hãy chú ý đến từng chi tiết trong hợp đồng.)
- The report lacks important details. (Báo cáo thiếu những chi tiết quan trọng.)
- He explained his plan in detail. (Anh ấy giải thích kế hoạch của mình một cách tỉ mỉ.)
Ngoại động từ:
- The witness detailed the events of that night to the police. (Nhân chứng kể lại tỉ mỉ các sự kiện của đêm đó cho cảnh sát.)
- Three soldiers were detailed to guard the entrance. (Ba binh sĩ được cắt cử canh gác lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In detail": Một cách tỉ mỉ, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.
- We need to analyze this problem in detail. (Chúng ta cần phân tích vấn đề này một cách chi tiết.)
"To go/enter into detail(s)": Đi sâu vào, bàn luận về các chi tiết.
- He didn't want to go into detail about his past. (Anh ấy không muốn đi vào chi tiết về quá khứ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Detailed (tính từ): Tỉ mỉ, đầy đủ chi tiết.
- She gave a detailed description of the suspect. (Cô ấy đưa ra một mô tả tỉ mỉ về nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Particular, item, point, aspect, feature.
- Động từ: Specify, enumerate, describe fully, itemize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Detail off: (Quân sự) Chỉ định, cắt cử (một nhóm) đi làm nhiệm vụ.
- A squad was detailed off to search the building. (Một tiểu đội được cắt cử đi lục soát tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- The devil is in the detail(s): Những vấn đề hoặc khó khăn thường nằm ở các chi tiết nhỏ.
- The contract looks good, but remember, the devil is in the details. (Hợp đồng trông có vẻ ổn, nhưng hãy nhớ, vấn đề thường nằm ở các chi tiết.)
danh từ
- chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
- the details of a storychi tiết của một câu chuyện
- to go (enter) into detailsđi vào chi tiết
- in detailtường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
- (kỹ thuật) chi tiết (máy)
- (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
- (quân sự) sự trao nhật lệnh
ngoại động từ
- kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
- to detail a storykể tỉ mỉ một câu chuyện
- (quân sự) cắt cử
- to detail someone dor some dutycắt cử ai làm một nhiệm vụ gì