particular
/pə'tikjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặc biệt, riêng biệt: Dùng để chỉ một cái gì đó cụ thể, cá biệt, khác biệt với những cái chung chung.
- Tỉ mỉ, chi tiết: Chỉ sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.
- Khó tính, cầu kỳ: Chỉ sự kén chọn, yêu cầu cao về một điều gì đó.
Danh từ:
- Chi tiết, điểm cụ thể: Một phần thông tin hoặc một khía cạnh riêng lẻ, cụ thể của một vấn đề.
- Đặc điểm riêng biệt: Một tính chất đặc thù, đặc trưng của một sự vật, địa điểm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She didn't have a particular reason for being late. (Cô ấy không có lý do đặc biệt nào cho việc đi muộn.)
- He is very particular about the quality of his coffee. (Anh ấy rất khó tính về chất lượng cà phê của mình.)
- Please give a particular account of what happened. (Hãy đưa ra một bản tường thuật tỉ mỉ về những gì đã xảy ra.)
Danh từ:
- The contract covers every particular. (Hợp đồng bao gồm mọi chi tiết.)
- The fog is a London particular. (Sương mù là một đặc điểm của Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in particular": đặc biệt là, cụ thể là.
- I love classical music, Beethoven in particular. (Tôi yêu nhạc cổ điển, đặc biệt là Beethoven.)
"to be particular about something": kén chọn, khó tính về cái gì.
- She is very particular about her appearance. (Cô ấy rất kỹ tính về ngoại hình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Particularly (trạng từ): một cách đặc biệt, rất.
- It was particularly cold this winter. (Mùa đông năm nay đặc biệt lạnh.)
Particularity (danh từ): tính chất đặc thù, chi tiết đặc biệt.
- The particularity of this case requires careful study. (Tính chất đặc thù của vụ việc này đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Specific (adj): cụ thể, đặc thù.
- Fussy (adj): khó tính, cầu kỳ.
- Detail (n): chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ 'particular')
Thành ngữ liên quan
- Nothing in particular: không có gì đặc biệt.
- "What are you doing?" "Oh, nothing in particular." ("Bạn đang làm gì vậy?" "Ồ, không có gì đặc biệt cả.")
tính từ
- đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
- for no particular reasonkhông vì lý do gì đặc biệt
- of no particular importancekhông có tầm quan trọng đặc biệt
- a particular casemột trường hợp cá biệt
- in particularđặc biệt
- tường tận, tỉ mỉ, chi tiết
- a full and particular accountbản tường thuật đầy đủ và tường tận
- kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết
- to be particular in one's speechkỹ lưỡng trong cách nói năng
- khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...)
- too particular about what (as to what) one watsquá khảnh ăn
danh từ
- chi tiết
- to go (enter) into particularsđi sâu vào chi tiết
- đặc biệt đặc thù
- fog is a London particularsương mù là một đặc điểm của Luân-đôn
- (số nhiều) bản tường thuật chi tiết