detainment
/di'teinmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giam giữ, sự cầm tù: Hành động hoặc tình trạng bị chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền giữ lại một cách hợp pháp, thường là tạm thời, trước khi xét xử hoặc vì lý do điều tra.
- Sự bị giữ lại: Tình trạng bị buộc phải ở lại một nơi nào đó, không được tự do rời đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detainment of the suspect lasted for 48 hours. (Việc giam giữ nghi phạm kéo dài 48 giờ.)
- His prolonged detainment without charge raised human rights concerns. (Việc giam giữ kéo dài của anh ta mà không bị buộc tội đã làm dấy lên những lo ngại về nhân quyền.)
- The new law regulates the conditions for the detainment of illegal immigrants. (Luật mới quy định các điều kiện cho việc giam giữ người nhập cư bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preventive detainment": Sự giam giữ phòng ngừa.
- The controversial policy allowed for the preventive detainment of individuals deemed a threat. (Chính sách gây tranh cãi cho phép giam giữ phòng ngừa những cá nhân bị coi là mối đe dọa.)
"Indefinite detainment": Sự giam giữ không thời hạn.
- The practice of indefinite detainment at the facility was condemned by international observers. (Việc giam giữ không thời hạn tại cơ sở đó đã bị các quan sát viên quốc tế lên án.)
Biến thể và từ gần giống
Detain (động từ): Giam giữ, cầm giữ.
- The police can detain you for questioning. (Cảnh sát có thể giam giữ bạn để thẩm vấn.)
Detainee (danh từ): Người bị giam giữ.
- The detainees were held in a separate compound. (Những người bị giam giữ được giữ trong một khu riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Detention (n): Sự giam giữ, sự cầm giữ (thường dùng thay thế cho "detainment").
- Custody (n): Sự giam giữ, sự bảo hộ của pháp luật.
- Confinement (n): Sự giam cầm, sự nhốt lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "detainment". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "detain" có thể được đề cập.) - Detain for: Giam giữ vì (lý do gì đó). - He was detained for further investigation. (Anh ta bị giam giữ để điều tra thêm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "detainment".)
danh từ
- sự giam giữ, sự cầm tù