deterioration
/di,tiəriə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trở nên xấu đi, sự suy giảm chất lượng: Quá trình một cái gì đó dần trở nên kém hơn, tồi tệ hơn hoặc yếu đi so với trạng thái ban đầu.
- Sự hư hỏng, sự xuống cấp: Sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực về tình trạng vật chất hoặc giá trị của một vật.
- Sự sa sút, sự suy đồi: (Nghĩa bóng) Sự trở nên tồi tệ hơn về đạo đức, tinh thần hoặc điều kiện chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building showed signs of deterioration after years of neglect. (Tòa nhà cho thấy dấu hiệu xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê.)
- There has been a noticeable deterioration in air quality this month. (Đã có một sự suy giảm đáng chú ý về chất lượng không khí trong tháng này.)
- The doctor is concerned about the rapid deterioration of the patient's health. (Bác sĩ lo ngại về sự sa sút nhanh chóng trong sức khỏe của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deterioration in/of something": Sự suy giảm/xuống cấp trong/về cái gì đó.
- The report highlights a deterioration in diplomatic relations. (Báo cáo nêu bật sự xuống cấp trong quan hệ ngoại giao.)
- We must prevent the deterioration of public infrastructure. (Chúng ta phải ngăn chặn sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng công cộng.)
"Rapid/gradual/serious deterioration": Sự suy giảm/xuống cấp nhanh chóng/dần dần/nghiêm trọng.
- The gradual deterioration of his eyesight forced him to retire. (Sự suy giảm dần dần của thị lực buộc ông ấy phải nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
Deteriorate (động từ): trở nên xấu đi, suy giảm.
- The political situation has deteriorated rapidly. (Tình hình chính trị đã xấu đi nhanh chóng.)
Deteriorating (tính từ): đang xấu đi, đang suy giảm.
- He was admitted to the hospital with deteriorating health. (Ông ấy được nhập viện với tình trạng sức khỏe đang xấu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: sự suy giảm, sự sụt giảm.
- Degradation: sự suy thoái, sự giảm sút.
- Worsening: sự trở nên tồi tệ hơn.
- Decay: sự mục nát, sự phân rã.
Từ trái nghĩa
- Improvement: sự cải thiện.
- Enhancement: sự tăng cường, sự cải tiến.
- Recovery: sự phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "deterioration". Hành động được diễn đạt bằng động từ "deteriorate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deterioration".)
danh từ
- sự làm hư hỏng
- sự làm giảm giá trị
- (nghĩa bóng) sự sa đoạ, sự trở nên xấu hơn