detract
/di'trækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm giá trị, làm giảm tầm quan trọng: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên kém giá trị, kém hoàn hảo hoặc kém ấn tượng hơn.
- Làm giảm uy tín, chê bai: Hành động nói xấu hoặc đưa ra nhận xét tiêu cực, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Những lỗi chính tả nhỏ không làm giảm chất lượng tổng thể của báo cáo.)
- (Anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội chê bai thành tích của đồng nghiệp.)
- (Phong cảnh đẹp làm giảm sự chú ý đến những khiếm khuyết kiến trúc của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to detract from something": Làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- The noisy construction next door detracts from the peaceful atmosphere of the café. (Việc xây dựng ồn ào bên cạnh làm giảm bầu không khí yên tĩnh của quán cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Detractor (danh từ): Người chỉ trích, người chê bai.
- Even the greatest artists have their detractors. (Ngay cả những nghệ sĩ vĩ đại nhất cũng có những người chỉ trích của họ.)
- Detraction (danh từ): Sự chê bai, sự nói xấu; hành động làm giảm giá trị.
- The constant detraction in the media hurt the company's image. (Sự chê bai liên tục trên truyền thông đã làm tổn hại đến hình ảnh công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Diminish: Làm giảm bớt, làm suy yếu.
- Belittle: Xem thường, coi nhẹ.
- Disparage: Chê bai, miệt thị.
- Take away from: Làm mất đi, làm giảm đi (một phẩm chất).
Từ trái nghĩa
- Enhance: Làm tăng thêm, nâng cao.
- Complement: Bổ sung, làm hoàn thiện.
- Praise: Khen ngợi, tán dương.
động từ
- lấy đi, khấu đi
- làm giảm uy tín, làm giảm giá trị; chê bai, gièm pha, nói xấu
- to detract from someone's meritlàm giảm công lao người nào