devastate

/di:'væljueit/
Học thuật
Thân thiện
devastate

The storm will devastate the coastal town.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tàn phá, phá hủy hoàn toàn: Hành động gây ra sự hủy diệt rộng lớn nghiêm trọng, thường trên một khu vực rộng.
    • Làm suy sụp, làm choáng váng (về mặt tinh thần, cảm xúc): Gây ra một sốc tâm lý hoặc nỗi buồn sâu sắc đến mức áp đảo hoàn toàn một người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tàn phá vật :

    • The hurricane devastated the coastal town. (Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.)
    • The fire devastated thousands of hectares of forest. (Ngọn lửa đã phá hủy hàng ngàn hecta rừng.)
  • Nghĩa làm suy sụp tinh thần:

    • She was devastated by the news of her friend's accident. ( ấy suy sụp hoàn toàn trước tin bạn mình gặp tai nạn.)
    • The team was devastated after losing the final match in the last minute. (Đội bóng hoàn toàn suy sụp sau khi thua trận chung kếtphút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: "to be devastated" thường được dùng để diễn tả trạng thái bị sốc hoặc đau buồn tột độ.
    • He was utterly devastated by the betrayal. (Anh ta hoàn toàn suy sụp sự phản bội.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí: Thường dùng để mô tả hậu quả thảm khốc của thiên tai, chiến tranh.
    • The region continues to be devastated by the ongoing conflict. (Khu vực tiếp tục bị tàn phá bởi cuộc xung đột kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Devastating (tính từ): sức tàn phá khủng khiếp; gây sốc, gây choáng.
    • The storm had a devastating impact. (Cơn bão tác động tàn phá khủng khiếp.)
    • She made a devastating criticism. ( ấy đưa ra một lời chỉ trích gây choáng váng.)
  • Devastation (danh từ): sự tàn phá, cảnh tàn phá.
    • The scale of the devastation was overwhelming. (Quy mô của sự tàn phá thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy (phá hủy): Nhấn mạnh hành động làm hư hại hoàn toàn, nhưng có thể ít mang sắc thái về quy mô rộng lớn hoặc cảm xúc như "devastate".
  • Ruin (làm đổ nát, hủy hoại): Thường chỉ sự phá hủy khiến một thứ đó không còn giá trị.
  • Overwhelm (áp đảo, làm tràn ngập): Chủ yếu dùng cho nghĩa cảm xúc, áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi chính động từ "devastate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devastate").

devastate

The storm will devastate the coastal town.

ngoại động từ
  1. tàn phá, phá huỷ, phá phách

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "devastate"