Videodevastate

/di:'væljueit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ devastate để mô tả sự tàn phá mạnh mẽ trong tiếng Anh. Từ này không chỉ dùng cho các thảm họa thiên nhiên gây thiệt hại trên diện rộng còn diễn tả trạng thái suy sụp tinh thần tột độ của con người trước những sốc lớn. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về các nghĩa vật cảm xúc, cùng với các biến thể quan trọng như devastating devastation. Chúng ta cũng sẽ phân biệt devastate với các từ đồng nghĩa phổ biến khác. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng đầy sức nặng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "devastate"

devastate
The storm will devastate the coastal town.