crushing

/'krʌʃiɳ/
tính từ
  1. làm tan nát, làm liểng xiểng
    • a crushing defeat
      sự thất bại liểng xiểng
    • a crushing blow
      đòn trí mạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crushing"

crushing
A crushing defeat left the team feeling dejected.