crushing

/'krʌʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
crushing

A crushing defeat left the team feeling dejected.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm tan nát, làm suy sụp: Diễn tả điều đó gây ra cảm giác thất vọng, đau khổ hoặc bẽ bàng cực độ về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
    • Áp đảo hoàn toàn, nghiền nát: Diễn tả một sự vượt trội hoặc thất bại quá lớn, đến mức không thể chống đỡ được.
    • Trí mạng, quyết định: Diễn tả một tác động hoặc đòn đánh tính chất dứt điểm cực kỳ nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team suffered a crushing defeat in the final match. (Đội đã phải chịu một thất bại tan nát trong trận chung kết.)
    • She received crushing news about her application. ( ấy nhận được tin tức làm suy sụp về đơn ứng tuyển của mình.)
    • The army delivered a crushing blow to the enemy's forces. (Quân đội giáng một đòn trí mạng vào lực lượng của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crushing burden": một gánh nặng đè bẹp.

    • The responsibility of leading the company was a crushing burden. (Trách nhiệm lãnh đạo công ty một gánh nặng đè bẹp.)
  • "crushing pressure": áp lực nghiền nát, áp lực khủng khiếp.

    • He felt the crushing pressure of expectations from his family. (Anh ấy cảm thấy áp lực khủng khiếp từ những kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Crush (động từ): nghiền nát, đè bẹp; (danh từ) sự chen lấn, mối tương tư.
  • Crushingly (trạng từ): một cách làm tan nát, một cách áp đảo.
    • The criticism was crushingly harsh. (Lời chỉ trích gay gắt một cách làm tan nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastating: tàn phá, làm suy sụp.
  • Overwhelming: áp đảo, choáng ngợp.
  • Demoralizing: làm nhụt chí, làm suy sụp tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "crushing" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "crush").

Thành ngữ liên quan
  • A crushing defeat: một thất bại thảm hại/tan nát.
  • A crushing blow: một đòn trí mạng/đòn chí tử.
crushing

A crushing defeat left the team feeling dejected.

tính từ
  1. làm tan nát, làm liểng xiểng
    • a crushing defeat
      sự thất bại liểng xiểng
    • a crushing blow
      đòn trí mạng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crushing"