twist
Danh từ:
- Sự xoắn, sự vặn; vòng xoắn: Hành động xoay hoặc vặn một vật quanh trục của chính nó.
- Khúc quanh, khúc lượn: Một đoạn cong, uốn lượn trong một con đường, dòng sông, hoặc đường đi.
- Sự trẹo, sự sái: Tình trạng bị chấn thương nhẹ ở khớp hoặc dây chằng do vặn đột ngột.
- Sự bóp méo, sự xuyên tạc: Hành động làm sai lệch ý nghĩa hoặc sự thật.
- Điệu nhảy Twist: Một điệu nhảy phổ biến trong thập niên 1960, đặc trưng bởi động tác xoay hông và cánh tay.
Động từ:
- Xoắn, vặn, bện: Hành động quay hoặc cuộn hai hay nhiều thứ vào với nhau.
- Làm trẹo, làm sái: Gây ra chấn thương cho khớp bằng một chuyển động vặn đột ngột.
- Uốn cong, lượn quanh: Di chuyển hoặc kéo dài theo hình dạng cong, không thẳng.
- Bóp méo, xuyên tạc: Thay đổi ý nghĩa một cách có chủ ý để gây hiểu lầm.
- Len lỏi, lách: Di chuyển một cách khéo léo qua những không gian chật hẹp hoặc đám đông.
Danh từ:
- Give the cap another twist to make sure it's tight. (Vặn nắp thêm một cái nữa để đảm bảo nó chặt.)
- The mountain road is full of sharp twists. (Con đường núi đầy những khúc cua gắt.)
- He suffered a painful twist in his knee during the game. (Anh ấy bị một cái trẹo đau ở đầu gối trong trận đấu.)
Động từ:
- She knows how to twist strands of hair into a beautiful braid. (Cô ấy biết cách bện những sợi tóc thành một bím tóc đẹp.)
- Be careful not to twist your ankle on the uneven path. (Cẩn thận đừng để bị sái mắt cá chân trên con đường gồ ghề.)
- The river twists through the valley. (Dòng sông uốn lượn qua thung lũng.)
- Politicians sometimes twist the facts to suit their arguments. (Các chính trị gia đôi khi bóp méo sự thật để phù hợp với lập luận của họ.)
"to twist someone's arm": (nghĩa bóng) Thuyết phục hoặc gây áp lực buộc ai đó làm điều gì.
- I didn't want to go, but he twisted my arm. (Tôi không muốn đi, nhưng anh ta đã thuyết phục tôi.)
"a twist of fate": Một sự thay đổi bất ngờ và đáng ngạc nhiên trong số phận hoặc tình huống.
- By a strange twist of fate, they met again after twenty years. (Bởi một sự trớ trêu của số phận, họ gặp lại nhau sau hai mươi năm.)
"to twist and turn": (nghĩa đen) Quanh co, khúc khuỷu; (nghĩa bóng) thay đổi liên tục hoặc phức tạp.
- The plot of the novel twists and turns until the very end. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quanh co phức tạp cho đến tận cuối.)
Twisted (adj): Bị xoắn; (nghĩa bóng) méo mó, lệch lạc (về tinh thần, đạo đức).
- A twisted piece of metal. (Một mảnh kim loại bị xoắn.)
- A twisted sense of humor. (Khiếu hài hước lệch lạc.)
Twisty (adj): Nhiều khúc quanh co, ngoằn ngoèo.
- A twisty mountain road. (Một con đường núi quanh co.)
- Danh từ (sự xoắn): Turn, spin, rotation.
- Danh từ (khúc quanh): Bend, curve, turn.
- Động từ (xoắn): Wind, coil, twirl.
- Động từ (bóp méo): Distort, misrepresent, pervert.
Twist off: Vặn để mở hoặc tách ra (thường bằng cách xoắn).
- You can twist off the bottle cap easily. (Bạn có thể vặn nắp chai ra dễ dàng.)
Twist around: Xoắn quanh; (nghĩa bóng) hiểu sai hoặc giải thích sai hoàn toàn.
- He always twists my words around. (Anh ta luôn hiểu sai lời tôi nói.)
Twists and turns: Những chỗ quanh co, khúc khuỷu; (nghĩa bóng) những diễn biến phức tạp, bất ngờ.
- The negotiation had many twists and turns. (Cuộc đàm phán có nhiều diễn biến phức tạp.)
Round the twist: (Thông tục, chủ yếu Anh) Điên, mất trí.
- All this noise is driving me round the twist! (Mấy cái tiếng ồn này làm tôi phát điên lên!)
- sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn
- to give the rope a few more twistsxoắn sợi dây thêm vài dòng nữa
- sợi xe, thừng bện
- cuộn (thuốc lá); gói (thuốc, kẹo...) xoắn hai đầu
- sự nhăn nhó, sự méo mó, sự quằn quại
- to speak with a twist of the lipsnói cái môi cứ méo đi
- khúc cong, khúc lượn quanh co
- a twist in a roadkhúc đường quanh co
- sự xoáy (quả bóng)
- to set a lot of twist on the ballđánh quả banh rất xoáy
- sự trẹo gân, sự sái gân, sự trẹo xương
- to give one's ankle a twistbị trật xương mắt cá
- (kỹ thuật) sự vênh (tấm ván)
- điệu nhảy tuýt
- khuynh hướng; bản tính
- most of those errors were owing to a peculiar twist of his mindhầu hết những sai lầm đều do ở cái tính hơi lập dị của anh ta
- sự bóp méo, sự xuyên tạc
- a twist to the truthđiều bóp méo sự thật
- rượu pha trộn (cônhăc, uytky...)
- (thông tục) sự thèm ăn, sự muốn ăn
- to have a awful twistthèm ăn ghê lắm
Idioms
- twist of the wristtrò khéo tay; sự khéo léo
- a twist on the shorts(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán hàng với giá cứa cổ (đầu cơ lúc khan hiếm)
- twists and turnsnhững chỗ quanh co khúc khuỷu; những cái ngoắt ngoéo ngóc ngách
- xoắn, vặn, xe, bện, kết
- to twist a threadbên một sợi chỉ
- to twista garlandkết một vòng hoa
- to twist a wet clothvắt cái khắn ướt
- to twist someone's armvặn cánh tay ai
- nhăn, làm méo
- to twist one's facenhăn mặt
- làm trẹo, làm cho sái
- to twist one's anklelàm sái mắt cá chân
- (thể dục,thể thao) đánh xoáy (nghĩa bóng)
- (nghĩa bóng) bóp méo, làm sai đi, xuyên tạc
- to twist the truthbóp méo sự thật
- lách, len lỏi, đi vòng vèo
- to twist one's way throuigh the crowdlách (len lỏi) qua đám đông
- xoắn lại, cuộn lại
- the stng had twisted into a knotsợi dây xoắn lại thành một búi
- quằn quại, oằn oại, vặn vẹo mình
- to twist with painquằn quại đau đớn
- trật, sái
- my ankle twistedxương mắt cá chân tôi bị trật
- lượn vòng, uốn khúc quanh co
- the road twists and twistscon đường quanh co khúc khuỷ
- len, lách, đi vòng vèo
- to twist through the crowdlách qua đám đông
Idioms
- to twist offxoắn đứt, vặn gãy
- to twist upxoắn trôn ốc, cuộn lên thành hình trôn ốc (khói); cuộn (mảnh giấy) thành hình trôn ốc