deface

/di'feis/
ngoại động từ
  1. làm xấu đi, làm mất vẻ đẹp
  2. làm mất uy tín, làm mất mặt, làm mất thể diện
  3. xoá đi (cho không đọc được)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deface"

deface
Vandals deface the statue in the park with spray paint.