deviser
/di'vaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trò chuyện thân mật, tâm sự: Chỉ hành động nói chuyện một cách thân mật, gần gũi và cởi mở, thường giữa hai người.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils aiment deviser ensemble le soir. (Họ thích trò chuyện thân mật với nhau vào buổi tối.)
- Nous avons devisé pendant des heures de nos souvenirs d'enfance. (Chúng tôi đã tâm sự hàng giờ về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deviser avec quelqu'un": trò chuyện thân mật với ai đó.
- Elle est sortie deviser avec son amie dans le jardin. (Cô ấy ra ngoài trò chuyện thân mật với bạn mình trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Devis (danh từ, ít dùng): cuộc trò chuyện, câu chuyện.
- Causer (động từ): nói chuyện, tán gẫu (từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái thân mật sâu sắc như "deviser").
- Bavarder (động từ): chuyện trò, tán gẫu (thường về những chuyện nhẹ nhàng, đời thường).
Từ đồng nghĩa
- Causer: nói chuyện.
- S'entretenir: trò chuyện, trao đổi.
- Converser: đàm thoại.
Lưu ý
- Từ "deviser" ngày nay được coi là có sắc thái văn học () hoặc hơi cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ việc trò chuyện là "discuter", "parler" hoặc "bavarder".
nội động từ
- (văn học) trò chuyện thân mật