diviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia, phân chia, phân: Hành động tách một tổng thể thành các phần nhỏ hơn hoặc phân bổ một cái gì đó cho nhiều đối tượng.
    • Chia cắt: Hành động tách một thực thể (thườnglãnh thổ, quốc gia) thành các phần riêng biệt.
    • Chia rẽ: Làm cho mất đoàn kết, tạo ra sự bất hòa hoặc khác biệt trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour partager équitablement, il faut diviser le gâteau en six parts. (Để chia đều, phải chia chiếc bánh thành sáu phần.)
    • L'enseignant a divisé la classe en plusieurs groupes de travail. (Giáo viên đã chia lớp thành nhiều nhóm làm việc.)
    • Cette rivière divise la ville en deux quartiers distincts. (Con sông này chia cắt thành phố thành hai khu phố riêng biệt.)
    • Une question politique peut parfois diviser les membres d'une famille. (Một vấn đề chính trị đôi khi có thể chia rẽ các thành viên trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diviser pour mieux régner": Chia để trị. Đâymột câu thành ngữ (thường được cho là của Machiavel) mô tả chiến lược chia rẽ đối thủ để dễ dàng cai trị hoặc kiểm soát.
    • Le dictateur appliquait la vieille stratégie : diviser pour mieux régner. (Nhà độc tài áp dụng chiến lược : chia để trị.)
  • "Être divisé(e) sur quelque chose": Có ý kiến trái chiều, không thống nhất về một vấn đề.
    • Les experts sont divisés sur les causes de ce phénomène. (Các chuyên giaý kiến trái chiều về nguyên nhân của hiện tượng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Division (danh từ giống cái): Sự chia, sự phân chia; phép chia (toán học); sự chia rẽ; đơn vị, phân khu.
    • La division du travail est essentielle dans une usine. (Sự phân chia lao độngthiết yếu trong một nhà máy.)
  • Divisible (tính từ): Có thể chia được.
    • Dix est divisible par deux. (Mười chia hết cho hai.)
  • Sous-diviser (ngoại động từ): Chia nhỏ hơn nữa, phân chia thành những phần nhỏ hơn.
    • On peut sous-diviser cette catégorie en plusieurs sous-catégories. (Có thể chia nhỏ hạng mục này thành nhiều tiểu hạng mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Partager: Chia sẻ, phân chia (thường mang sắc thái chia đều, cùng hưởng).
  • Séparer: Tách ra, phân ly (nhấn mạnh đến việc tạo ra khoảng cách hoặc ranh giới).
  • Fragmenter: Chia vụn, làm thành nhiều mảnh.
  • Répartir: Phân phối, phân bổ (theo một kế hoạch hoặc tiêu chí).
Từ trái nghĩa
  • Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
  • Multiplier: Nhân lên (trong toán học).
  • Rassembler: Tập hợp lại.
  • Rapprocher: Làm cho gần lại, xích lại gần nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Diviser le monde en deux: Chia thế giới thành hai phe (thường dùng để chỉ sự phân cực ý kiến hoặc lập trường).
    • Cette crise a divisé le monde en deux camps opposés. (Cuộc khủng hoảng này đã chia thế giới thành hai phe đối lập.)
ngoại động từ
  1. chia, phân, phân chia
    • Diviser une somme
      chia một số tiền
    • L'année est divisée en mois
      năm chia thành tháng
    • Diviser une tâche entre plusieurs ouvriers
      phân một công việc cho nhiều người thợ
  2. chia cắt
    • Diviser un pays
      chia cắt một nước
  3. chia rẽ
    • L'intérêt divise les capitalistes
      mối lợi chia rẽ các nhà tư bản
    • diviser pour régner
      chia để trị