devitalize
/di:'vaitəlaiz/ Cách viết khác : (devitalize) /di:'vaitəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất sinh khí, làm suy nhược, làm hao mòn sinh lực: Hành động làm cho một người, một tổ chức, hoặc một thứ gì đó trở nên yếu ớt, thiếu sức sống, năng lượng hoặc sức mạnh vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The long illness devitalized him. (Căn bệnh kéo dài đã làm anh ấy suy nhược.)
- Excessive bureaucracy can devitalize a company's innovative spirit. (Bộ máy quan liêu quá mức có thể làm suy nhược tinh thần đổi mới của một công ty.)
- The constant criticism devitalized her enthusiasm for the project. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm hao mòn nhiệt huyết của cô ấy với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to devitalize an argument": làm yếu đi một lập luận, khiến nó mất sức thuyết phục.
- Presenting weak evidence can devitalize your entire argument. (Đưa ra bằng chứng yếu có thể làm suy yếu toàn bộ lập luận của bạn.)
- "a devitalized economy": một nền kinh tế bị suy yếu, thiếu sức sống.
- The sanctions led to a devitalized economy. (Các lệnh trừng phạt đã dẫn đến một nền kinh tế bị suy yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Devitalization (danh từ): sự làm suy nhược, sự làm mất sinh khí.
- The devitalization of the workforce is a serious concern. (Sự suy nhược của lực lượng lao động là một mối quan ngại nghiêm trọng.)
- Devitalized (tính từ): bị suy nhược, bị mất sinh khí.
- The plant looked devitalized without enough sunlight. (Cây trông bị mất sinh khí khi không có đủ ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Weaken (làm yếu đi): Làm giảm sức mạnh hoặc cường độ.
- Enervate (làm suy nhược, làm uể oải): Làm mất sức lực hoặc sinh lực.
- Debilitate (làm suy yếu): Làm cho yếu đi, đặc biệt về mặt sức khỏe.
- Sap (rút hết sinh lực, làm kiệt sức): Làm cạn kiệt dần sức mạnh hoặc năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Invigorate (tiếp sinh lực, làm hăng hái): Cung cấp sức sống và năng lượng.
- Strengthen (làm mạnh lên, củng cố): Làm cho trở nên mạnh hơn.
- Vitalize (truyền sinh khí, làm sống động): Mang lại sức sống hoặc năng lượng.
ngoại động từ
- làm mất sinh khí; làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược