devitalize

/di:'vaitəlaiz/ Cách viết khác : (devitalize) /di:'vaitəlaiz/
ngoại động từ
  1. làm mất sinh khí; làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

devitalize
The long illness began to devitalize the patient.