dexter

/'dekstə/
Học thuật
Thân thiện
dexter

He wears a dexter glove on his right hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bên phải, thuộc về phía bên phải: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (như trong huy hiệu học) để chỉ phía bên phải của một vật thể hoặc người mang, khi nhìn từ phía sau vật thể đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In heraldry, the dexter side of a shield is considered the more honorable position. (Trong huy hiệu học, phía bên phải của khiên được coi vị trí danh dự hơn.)
    • The knight's emblem was placed on the dexter flank of the design. (Huy hiệu của hiệp sĩ được đặtsườn phải của thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dexter" trong huy hiệu học (Heraldry): Luôn chỉ phía bên phải từ góc nhìn của người khiên (tức là bên trái từ góc nhìn của người quan sát).
    • The lion rampant is on the dexter side, symbolizing strength. (Con sư tử đứng hai chân sau nằmphía bên phải, tượng trưng cho sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dexterity (danh từ): Sự khéo léo, tài khéo tay. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc từ cùng gốc Latin với "dexter" nhưng mang nghĩa khác biệt).

    • The surgeon performed the operation with great dexterity. (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ với sự khéo léo tuyệt vời.)
  • Dextral (tính từ): Thuộc về bên phải; thuận tay phải.

    • Most people are dextral. (Hầu hết mọi người đều thuận tay phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Right-hand: Bên tay phải.
  • Right: Phải.
Từ trái nghĩa
  • Sinister: Bên trái (trong ngữ cảnh huy hiệu học).
    • In heraldic descriptions, the dexter and sinister sides are clearly defined. (Trong các mô tả huy hiệu, phía bên phải bên trái được định nghĩa rõ ràng.)
dexter

He wears a dexter glove on his right hand.

tính từ
  1. phải, bên phải