dextrous

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
dextrous

The magician's dextrous fingers made the coin disappear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, thuần thục: Chỉ sự thành thạo tinh xảo trong các cử động vật , đặc biệt của đôi tay. Từ này nhấn mạnh đến sự nhanh nhẹn, chính xác dễ dàng khi thực hiện các thao tác.
    • Thuận tay phải: Một nghĩa cổ hơn, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ người chủ yếu sử dụng tay phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a dexterous surgeon, known for her precise movements. ( ấy một bác sĩ phẫu thuật khéo léo, nổi tiếng với những động tác chính xác.)
    • The magician's dexterous fingers made the coin disappear. (Những ngón tay khéo léo của ảo thuật gia đã làm đồng xu biến mất.)
    • He solved the puzzle with dexterous thinking. (Anh ấy đã giải câu đố bằng tư duy nhạy bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dexterous handling": sự xử lý khéo léo.

    • The dexterous handling of the delicate instruments prevented any damage. (Việc xử lý khéo léo các dụng cụ tinh vi đã ngăn ngừa mọi hư hại.)
  • "dexterous in/at something": khéo léo trong việc .

    • She is dexterous at playing the violin. ( ấy chơi vi-ô-lông rất điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dexterity (danh từ): sự khéo léo, sự tinh xảo (đặc biệt của đôi tay).

    • The job requires manual dexterity. (Công việc đòi hỏi sự khéo léo bằng tay.)
  • Dextrously (trạng từ): một cách khéo léo.

    • He dextrously navigated the car through the narrow alley. (Anh ấy lái chiếc xe một cách khéo léo qua con hẻm chật hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
  • Adroit: khéo léo, tài tình (thường chỉ kỹ năng thực hành hoặc xử lý tình huống).
  • Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • DefT: khéo léo, khéo tay (gần như đồng nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Awkward: lóng ngóng.
  • Inept: không kỹ năng, vụng về.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "dextrous" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, khái niệm về sự khéo léo thường xuất hiện trong các thành ngữ.) - To have a deft/dexterous touch: sự khéo léo, tinh tế khi xử lý việc . - A good negotiator needs to have a dexterous touch. (Một nhà đàm phán giỏi cần sự khéo léo tinh tế.)

dextrous

The magician's dextrous fingers made the coin disappear.

tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dextrous"

Từ có nhắc đến "dextrous"