deft

/deft/
Học thuật
Thân thiện
deft

The chef's deft hands quickly sliced the vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, khéo tay: Chỉ sự thành thạo, nhanh nhẹn chính xác trong các cử động vật , đặc biệt của đôi tay.
    • Tài tình, khôn khéo: Chỉ sự khéo léo trong xử lý tình huống hoặc thực hiện một việc đó một cách tinh tế hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef's deft hands chopped the vegetables in seconds. (Đôi tay khéo léo của đầu bếp thái rau củ trong vài giây.)
    • She made a deft move to avoid the question. ( ấy một động thái khôn khéo để tránh câu hỏi.)
    • The repair required deft handling of the tiny tools. (Việc sửa chữa đòi hỏi sự xử lý khéo léo với những công cụ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deft touch": sự xử lý tinh tế, khéo léo.
    • The negotiation was solved with a deft touch. (Cuộc đàm phán đã được giải quyết bằng một sự xử lý tinh tế.)
  • "deftly" (trạng từ): một cách khéo léo.
    • He deftly caught the falling glass. (Anh ấy khéo léo chụp lấy chiếc ly đang rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dexterous (adj): khéo tay, nhanh nhẹn thành thạo (thường dùng cho kỹ năng bằng tay).
  • Adroit (adj): tài tình, khéo léo (thường nhấn mạnh đến sự nhanh trí tài xoay sở).
  • Nimble (adj): nhanh nhẹn, linh hoạt (có thể dùng cho chân tay hoặc trí óc).
Từ đồng nghĩa
  • Skillful: thành thạo, điêu luyện.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Proficient: thông thạo, thành thạo.
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Awkward: lóng ngóng.
  • Inept: vụng về, không kỹ năng.
deft

The chef's deft hands quickly sliced the vegetables.

tính từ
  1. khéo léo, khéo tay

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "deft"

Từ có nhắc đến "deft"