dhoti
/'douti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dhoti: Một loại trang phục truyền thống của nam giới Ấn Độ, thường là một mảnh vải dài được quấn quanh phần thân dưới và chân, tương tự như một loại váy quấn hoặc xà rông dài. Đây là một phần quan trọng của văn hóa và trang phục truyền thống Hindu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The man was dressed in a simple white dhoti. (Người đàn ông mặc một chiếc dhoti trắng đơn giản.)
- During the festival, many men wear a traditional dhoti and kurta. (Trong suốt lễ hội, nhiều người đàn ông mặc dhoti và áo kurta truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a dhoti": mặc dhoti.
- He learned how to properly wear a dhoti from his grandfather. (Anh ấy đã học cách mặc dhoti cho đúng từ ông nội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Loincloth (n): Khố, một mảnh vải che phần thân dưới, thường đơn giản hơn dhoti.
- Sarong (n): Xà rông, một loại váy quấn phổ biến ở nhiều nền văn hóa Đông Nam Á và Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Traditional wrap: Vải quấn truyền thống.
- Lower garment: Trang phục phần dưới.
danh từ
- (Anh-Ân) cái khố (người đàn ông Ân-độ thường mặc)