doit

/'dɔit/
Học thuật
Thân thiện
doit

A child saves every doit in a small ceramic piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tiền rất nhỏ; đồng xu: Một đơn vị tiền tệ giá trị rất thấp, từng được sử dụngmột số nước châu Âu.
    • Cái nhỏ mọn, cái không đáng kể: Dùng để chỉ một thứ đó giá trị hoặc tầm quan trọng rất nhỏ bé.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 17th century, a doit was a coin of little value. (Vào thế kỷ 17, một đồng doit một đồng xu giá trị rất nhỏ.)
    • He argued over a mere doit, which was quite unnecessary. (Anh ta tranh cãi về một thứ nhỏ mọn, điều đó thật không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not worth a doit": không đáng một xu, hoàn toàngiá trị.
    • That old vase is not worth a doit. (Cái bình đó chẳng đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Triviality (n): điều tầm thường, vụn vặt.
  • Mite (n): một khoản tiền rất nhỏ; một thứ rất nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
  • Trifle: thứ vụn vặt, không đáng kể.
  • Peppercorn: số tiền tượng trưng rất nhỏ (thường trong hợp đồng).
Thành ngữ liên quan
  • "don't care a doit": chẳng cầnnào, cóc cần (thể hiện sự hoàn toàn không quan tâm).
    • I don't care a doit about his opinion. (Tôi cóc cần đến ý kiến của anh ta.)
doit

A child saves every doit in a small ceramic piggy bank.

danh từ
  1. số tiền rất nhỏ; đồng xu
  2. cái nhỏ mọn, cái không đáng kể

Idioms

  • don't care a doit
    chẳng cầnnào, cóc cần