dote
/dout/ Cách viết khác : (doat) /dout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Yêu mê mẩn, yêu chiều chuộng quá mức: Thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm một cách thái quá, thường dẫn đến sự nuông chiều.
- Trở nên lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già): Trạng thái suy giảm trí tuệ, đặc biệt là trí nhớ và khả năng phán đoán, do tuổi tác cao.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "yêu mê mẩn":
- She dotes on her grandchildren, buying them gifts every week. (Bà ấy yêu chiều các cháu mình, mua quà cho chúng hàng tuần.)
- The old man dotes upon his little dog. (Ông lão yêu mê mẩn chú chó nhỏ của mình.)
- Nghĩa "trở nên lẫn":
- In his final years, he began to dote and often forgot where he was. (Trong những năm cuối đời, ông bắt đầu trở nên lẫn và thường quên mình đang ở đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dote on/upon someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc yêu thương, chiều chuộng ai/cái gì một cách quá mức.
- The teacher dotes on her most talented student. (Cô giáo yêu chiều học sinh tài năng nhất của mình.)
- "doting" (tính từ): Thể hiện sự yêu thương, chiều chuộng.
- She is a doting mother. (Cô ấy là một người mẹ hết mực yêu thương con.)
Biến thể và từ gần giống
- Doting (adj): Hay yêu chiều, hết mực yêu thương.
- He received a gift from his doting aunt. (Cậu ấy nhận được quà từ người dì hay yêu chiều của mình.)
- Senile (adj): Lẫn, lẩm cẩm (do tuổi già). Đây là từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "dote".
- The disease can cause senile behavior. (Căn bệnh có thể gây ra hành vi lẩm cẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "yêu mê mẩn":
- Adore: Yêu tha thiết, tôn thờ.
- Pamper: Nuông chiều, chiều chuộng.
- Nghĩa "trở nên lẫn":
- Senesce: Già đi, lão hoá.
- Decline (mentally): Suy giảm (về trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dote on/upon: Không có nghĩa tách biệt, đây là cấu trúc cố định và chính của động từ "dote" khi mang nghĩa yêu thương.
- Parents should not dote on their children too much. (Cha mẹ không nên yêu chiều con cái quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- "To be the apple of someone's eye": Là người được ai đó yêu quý, cưng chiều nhất. Có ý nghĩa tương tự "to be doted on".
- As the youngest, she was the apple of her father's eye. (Là con út, cô ấy là người được cha cưng chiều nhất.)
nội động từ
- hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già)
- ((thường) + on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ