diacre

Học thuật
Thân thiện
diacre

Un diacre aide le prêtre pendant la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trợ tế: Trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệtCông giáo, Chính thống giáo Anh giáo, đâymột cấp bậc trong chức thánh, thườngbậc trước khi trở thành linh mục. Người này nhiệm vụ hỗ trợ linh mục trong các nghi lễ, như công bố Phúc Âm, giảng dạy làm việc bác ái.
    • Viên quảnviệc phước: Trong đạo Tin Lành, đâymột chức vụ giáo dân được bầu lên để phụ trách các công việc quản trị, từ thiện hỗ trợ đời sống thực tiễn của cộng đồng giáo hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été ordonné diacre avant de devenir prêtre. (Anh ấy đã được phong chức trợ tế trước khi trở thành linh mục.)
    • Le diacre a lué l'Évangile pendant la messe. (Vị trợ tế đã công bố Phúc Âm trong thánh lễ.)
    • Les diacres de cette église protestante s'occupent de l'aide aux plus démunis. (Các viên quảnviệc phước của nhà thờ Tin Lành này phụ trách việc giúp đỡ những người nghèo khó nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diacre permanent": Trợ tế vĩnh viễn. Đâymột chức thánh trong Giáo hội Công giáo dành cho những người đã lập gia đình hoặc độc thân, không tiến tới chức linh mục phục vụ vĩnh viễn với tư cáchtrợ tế.

    • Il est diacre permanent dans sa paroisse. (Ông ấymột trợ tế vĩnh viễn trong giáo xứ của mình.)
  • "Diacre épiscopal": Trợ tế của giám mục. Trong lịch sử, đâymột chức vụ quan trọng phụ tá giám mục.

    • Saint Laurent était un diacre épiscopal à Rome. (Thánh Laurensô là một trợ tế của giám mục ở Rôma.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaconat (danh từ giống đực): Chức vụ trợ tế, thời kỳ làm trợ tế.

    • Il a reçu le diaconat l'année dernière. (Anh ấy đã nhận chức trợ tế vào năm ngoái.)
  • Diaconesse (danh từ giống cái): Nữ trợ tế (một chức vụ lịch sử trong một số giáo hội).

    • Les diaconesses avaient un rôle important dans l'Église primitive. (Các nữ trợ tế đã có một vai trò quan trọng trong Giáo hội sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Serviteur (danh từ giống đực): Người phục vụ. (Nhấn mạnh đến khía cạnh phục vụ của chức vụ, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo).
  • Ministre (danh từ giống đực/chung): Thừa tác viên. (Một từ rộng hơn chỉ người thực hiện một thừa tác vụ tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "L'ordre des diacres": Bậc trợ tế. Chỉ toàn thể các trợ tế như một cấp bậc trong chức thánh.
    • Il a été admis dans l'ordre des diacres. (Ông ấy đã được thu nhận vào bậc trợ tế.)
diacre

Un diacre aide le prêtre pendant la messe.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) trợ tế
  2. (tôn giáo) viên quảnviệc phước (đạo Tin Lành)

Từ chứa "diacre"

Từ có nhắc đến "diacre"