degré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độ: Đơn vị đo lường, thường dùng cho nhiệt độ, góc, hoặc nồng độ của một chất.
- Bậc, mức, cấp: Chỉ một cấp độ, một mức độ trong một thang bậc, một hệ thống phân cấp hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "độ":
- Le thermomètre indique vingt degrés. (Nhiệt kế chỉ hai mươi độ.)
- Un angle droit a quatre-vingt-dix degrés. (Một góc vuông có chín mươi độ.)
- Cette eau-de-vie titre quarante degrés. (Loại rượu mạnh này có nồng độ bốn mươi độ.)
Với nghĩa "bậc, mức, cấp":
- Il faut monter plusieurs degrés pour atteindre le palier. (Phải leo nhiều bậc thang mới tới được chiếu nghỉ.)
- C'est un problème d'un degré de complexité supérieur. (Đó là một vấn đề ở mức độ phức tạp cao hơn.)
- "Meilleur" est le degré supérieur de comparaison de "bon". ("Meilleur" là cấp so sánh cao hơn của "bon".)
Các cách sử dụng nâng cao
"au plus haut degré": ở mức cao nhất.
- Il est compétent au plus haut degré. (Anh ấy có năng lực ở mức cao nhất.)
"par degré(s)": dần dần, tuần tự.
- La température baisse par degrés. (Nhiệt độ giảm dần dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Degré Celsius (n.m): độ C (thang nhiệt độ Celsius).
- Degré Fahrenheit (n.m): độ F (thang nhiệt độ Fahrenheit).
- Sous-dégré (n.m): bậc dưới, cấp dưới (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Niveau (n.m): mức độ, trình độ.
- Échelon (n.m): bậc, nấc thang (trong cơ cấu tổ chức).
- Grade (n.m): cấp bậc, hạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "degré")
Thành ngữ liên quan
- Être du même degré (cũ): có cùng địa vị, cùng cấp bậc.
- Au dernier degré: ở mức độ cuối cùng, tột cùng.
- Une absurdité au dernier degré. (Một sự vô lý đến tột cùng.)
danh từ giống đực
- độ
- Degré de chaleurđộ nhiệt
- Angle de 90 degrésgóc 90 độ
- Alcool de 40 degrésrượu 40 độ
- Degré centésimal/degré centigradeđộ bách phân
- Degré de saturationđộ bão hoà
- Degré de sensibilitéđộ nhạy
- Degré absoluđộ tuyệt đối
- bậc, mức, cấp
- Les degrés d'un escaliervăn các bậc cầu thang
- Avare au plus haut degrékeo kiệt ở mức cao nhất
- Ecole du troisième degrétrường cấp ba
- Equation du second degréphương trình bậc hai
- Degrés de comparaison(ngôn ngữ học) cấp so sánh
- Degrés secondaires(âm nhạc) bậc phụ
- (từ cũ; nghĩa cũ) học vị
- par degré; par degrésdần dần, tuần tự