tigre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con hổ, con cọp, con hùm: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, có bộ lông vằn màu vàng và đen.
- Người tàn bạo, người độc ác: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người có tính cách hung dữ, tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tigre est un animal magnifique et puissant. (Con hổ là một loài vật đẹp đẽ và mạnh mẽ.)
- Dans cette histoire, le méchant est un vrai tigre. (Trong câu chuyện này, kẻ xấu đúng là một tên độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- jaloux comme un tigre: ghen tuông một cách ghê gớm, dữ dội.
- Il est jaloux comme un tigre et surveille tous ses mouvements. (Anh ta ghen tuông ghê gớm và theo dõi mọi cử động của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tigresse (n.f): hổ cái, cọp cái.
- La tigresse protège ses petits. (Hổ mẹ bảo vệ đàn con của nó.)
- Tigré, e (adj): có vằn như da hổ.
- Un chat au pelage tigré. (Một con mèo có bộ lông vằn.)
Từ đồng nghĩa
- Félin (n.m): loài mèo lớn (nghĩa rộng hơn).
- Prédateur (n.m): động vật ăn thịt, kẻ săn mồi.
- Bourreau (n.m): đao phủ, kẻ tàn bạo (nghĩa bóng).
Lưu ý
- "Tigre du poirier" là một cụm từ cố định trong lĩnh vực nông nghiệp, chỉ một loài rệp gây hại cho cây lê, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của từ tigre.
{{con cọp}}
danh từ giống đực
- hổ, cọp, hùm
- người tàn bạo, người độc ác
- jaloux comme un tigreghen tuông ghê gớm
- tigre du poirierrệp đốm nâu hại lê